Finance

Danh sách
BALI:IDX
Bali Towerindo Sentra Tbk PT
1.375,00 IDR
-0,72%
(-10,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BALI...
Mở
1.420 IDR
Cao
1.600 IDR
Thấp
1.375 IDR
Vốn hoá thị trường
5,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,36 N
Khối lượng
20,50 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.190 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060 IDR
EPS
45 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
635
Mở
1.420 IDR
Cao
1.600 IDR
Thấp
1.375 IDR
Vốn hoá thị trường
5,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
47,36 N
Khối lượng
20,50 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.190 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060 IDR
EPS
45 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
635
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bali Towerindo Sentra Tbk PT
Giám đốc điều hànhJap Owen Ronadhi
Số nhân viên635
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
313,17 T
317,19 T
308,11 T
300,57 T
Giá vốn hàng bán
149,00 T
148,14 T
148,26 T
147,36 T
Chi phí doanh thu
149,00 T
148,14 T
148,26 T
147,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,37 T
21,54 T
20,19 T
20,28 T
Chi phí hoạt động
27,48 T
27,06 T
26,47 T
23,90 T
Tổng chi phí hoạt động
176,47 T
175,20 T
174,73 T
171,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,70 T
142,00 T
133,39 T
129,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
692,38 Tr
-2,63 T
-1,94 T
-10,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
63,50 T
64,15 T
64,43 T
54,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,50 T
64,15 T
64,43 T
54,35 T
Chi phí thuế thu nhập
16,30 T
20,59 T
12,46 T
18,22 T
Thuế suất hiệu dụng
25,68%
32,09%
19,34%
33,52%
Chi phí hoạt động khác
463,65 Tr
789,35 Tr
357,59 Tr
-357,59 Tr
Thu nhập ròng
47,20 T
43,56 T
51,97 T
36,14 T
Biên lợi nhuận ròng
15,07%
13,73%
16,87%
12,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-73,89 T
-75,22 T
-67,01 T
-64,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-73,89 T
-75,22 T
-67,01 T
-64,89 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,50 T
4,73 T
5,92 T
3,98 T
EBITDA
202,98 T
209,12 T
203,55 T
177,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google