Finance

Danh sách
Tại sao BAL1R giảm 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
BAL1R:RSE
Amber Latvijas Balzams AS
1,22 €
-3,92%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAL1R...
Mở
1,28 €
Cao
1,28 €
Thấp
1,21 €
Vốn hoá thị trường
9,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
857,00
Khối lượng
3,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 Tr
Số nhân viên
366
Mở
1,28 €
Cao
1,28 €
Thấp
1,21 €
Vốn hoá thị trường
9,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
857,00
Khối lượng
3,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,50 Tr
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Amber Latvijas Balzams is the largest alcoholic beverage producer in the Baltic states headquartered in Riga. As of 2006, it had a market share of about 50% in Latvia. The company has a long history as the beginning of it can be considered 1900 when Riga State Vodka Warehouse No.1 started operation as it later changed its name to Latvijas balzams in 1970 and eventually became a public joint stock company in 1997. Its flagship product is Riga Black Balsam which is a traditional Latvian herbal liqueur. Wikipedia
Giới thiệu về Amber Latvijas Balzams AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lập1900
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamberlb.lv
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,61 Tr
21,46 Tr
11,10 Tr
13,53 Tr
Giá vốn hàng bán
14,85 Tr
17,82 Tr
10,14 Tr
11,93 Tr
Chi phí doanh thu
14,85 Tr
17,82 Tr
10,14 Tr
11,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,37 Tr
2,72 Tr
2,10 Tr
1,36 Tr
Chi phí hoạt động
2,90 Tr
4,64 Tr
2,56 Tr
1,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,75 Tr
22,47 Tr
12,71 Tr
13,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-144,50 N
-1,00 Tr
-1,61 Tr
239,31 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
54,78 N
-378,03 N
-1,39 Tr
436,31 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,78 N
-375,80 N
-1,39 Tr
436,31 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
533,92 N
1,93 Tr
468,33 N
-2,40 N
Thu nhập ròng
54,78 N
-378,03 N
-1,39 Tr
436,31 N
Biên lợi nhuận ròng
0,31%
-1,76%
-12,50%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
239,87 N
689,20 N
234,66 N
237,26 N
Chi phí lãi suất
-35,69 N
-56,39 N
-11,63 N
-40,26 N
Chi phí lãi suất ròng
204,18 N
632,80 N
223,03 N
197,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
526,89 N
-145,67 N
-924,14 N
830,81 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,48 N
-18,20 N
Các ứng dụng của Google