Finance

Danh sách
BAJEL:NSE
Bajel Projects Ltd
158,60 ₹
+1,41%
(+2,20) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAJEL...
Mở
156,40 ₹
Cao
159,90 ₹
Thấp
155,62 ₹
Vốn hoá thị trường
18,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,72 N
Khối lượng
127,08 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
84,29
Cao nhất trong 52 tuần
215,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,10 ₹
EPS
1,88 ₹
Số nhân viên
895
Mở
156,40 ₹
Cao
159,90 ₹
Thấp
155,62 ₹
Vốn hoá thị trường
18,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,72 N
Khối lượng
127,08 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
84,29
Cao nhất trong 52 tuần
215,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,10 ₹
EPS
1,88 ₹
Số nhân viên
895
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
1 ngày trước
3 Indian Growth Stocks With ROE Above 22%
Giới thiệu về Bajel Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên895
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,14 T
5,62 T
10,08 T
5,67 T
Giá vốn hàng bán
4,97 T
4,48 T
8,59 T
4,56 T
Chi phí doanh thu
4,97 T
4,48 T
8,59 T
4,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
393,66 Tr
355,58 Tr
481,90 Tr
407,70 Tr
Chi phí hoạt động
988,31 Tr
926,46 Tr
1,22 T
976,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,96 T
5,40 T
9,81 T
5,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,18 Tr
219,49 Tr
270,00 Tr
135,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,77 Tr
48,68 Tr
-106,73 Tr
50,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,36 Tr
4,71 Tr
169,82 Tr
70,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,36 Tr
81,91 Tr
167,71 Tr
70,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,34 Tr
8,92 Tr
28,42 Tr
23,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,10%
189,53%
16,73%
33,02%
Chi phí hoạt động khác
546,51 Tr
518,63 Tr
688,40 Tr
519,38 Tr
Thu nhập ròng
36,02 Tr
-4,22 Tr
141,40 Tr
47,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,59%
-0,07%
1,40%
0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
145,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-170,18 Tr
-162,21 Tr
-143,14 Tr
-117,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-170,18 Tr
-162,21 Tr
2,74 Tr
-117,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,15 Tr
52,25 Tr
50,38 Tr
49,54 Tr
EBITDA
227,32 Tr
241,53 Tr
303,38 Tr
169,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google