Finance

Danh sách
BAJAJINDEF:NSE
Indef Manufacturing Ltd
198,58 ₹
-1,50%
(-3,02) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAJAJINDEF...
Mở
204,56 ₹
Cao
204,60 ₹
Thấp
195,65 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,17 N
Khối lượng
10,82 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,04
Cao nhất trong 52 tuần
430,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,12 ₹
EPS
7,34 ₹
Số nhân viên
188
Mở
204,56 ₹
Cao
204,60 ₹
Thấp
195,65 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,17 N
Khối lượng
10,82 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,04
Cao nhất trong 52 tuần
430,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,12 ₹
EPS
7,34 ₹
Số nhân viên
188
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indef Manufacturing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên188
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindef.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,10 Tr
506,38 Tr
680,42 Tr
344,63 Tr
Giá vốn hàng bán
264,56 Tr
275,83 Tr
381,54 Tr
193,76 Tr
Chi phí doanh thu
264,56 Tr
275,83 Tr
381,54 Tr
193,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,81 Tr
74,22 Tr
132,52 Tr
79,31 Tr
Chi phí hoạt động
180,16 Tr
203,75 Tr
229,66 Tr
174,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
444,72 Tr
479,58 Tr
611,20 Tr
368,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,37 Tr
26,80 Tr
69,22 Tr
-23,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,97 Tr
45,85 Tr
-125,07 Tr
87,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,22 Tr
67,94 Tr
22,03 Tr
62,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,22 Tr
71,83 Tr
-46,18 Tr
62,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,98 Tr
19,73 Tr
-44,94 Tr
8,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,14%
29,05%
-203,98%
12,74%
Chi phí hoạt động khác
93,89 Tr
115,38 Tr
74,52 Tr
81,35 Tr
Thu nhập ròng
62,60 Tr
48,95 Tr
68,22 Tr
55,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,69%
9,67%
10,03%
15,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-816,00 N
-849,00 N
-961,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,12 Tr
-816,00 N
1,28 Tr
-961,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,46 Tr
14,16 Tr
22,62 Tr
14,09 Tr
EBITDA
62,32 Tr
35,10 Tr
80,23 Tr
-12,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google