Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -56,67% • Doanh thu vượt kỳ vọng +4,71%
Xem kết quả
BAJAJHFL:NSE
Bajaj Housing Finance Ltd
83,40 ₹
-0,45%
(-0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAJAJHFL...
Mở
84,00 ₹
Cao
84,25 ₹
Thấp
83,09 ₹
Vốn hoá thị trường
694,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Chỉ số P/E
25,80
Cao nhất trong 52 tuần
112,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
72,65 ₹
EPS
3,23 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
84,00 ₹
Cao
84,25 ₹
Thấp
83,09 ₹
Vốn hoá thị trường
694,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Chỉ số P/E
25,80
Cao nhất trong 52 tuần
112,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
72,65 ₹
EPS
3,23 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bajaj Housing Finance Ltd
Giám đốc điều hànhAtul Jain
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập13 thg 6, 2008
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
0,91 ₹ / 2,10 ₹
-56,67%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
12,54 T / 11,98 T
+4,71%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,28 T
10,88 T
10,01 T
11,48 T
Giá vốn hàng bán
34,80 Tr
32,40 Tr
204,40 Tr
30,00 Tr
Chi phí doanh thu
34,80 Tr
32,40 Tr
204,40 Tr
30,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 T
1,42 T
1,50 T
1,56 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
2,07 T
2,03 T
2,16 T
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
2,10 T
2,23 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,33 T
8,78 T
7,78 T
9,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
-
28,60 Tr
300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,33 T
8,65 T
8,66 T
9,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,33 T
8,78 T
7,80 T
9,29 T
Chi phí thuế thu nhập
1,90 T
2,00 T
1,97 T
2,13 T
Thuế suất hiệu dụng
22,78%
23,09%
22,72%
22,98%
Chi phí hoạt động khác
442,10 Tr
529,90 Tr
401,30 Tr
476,20 Tr
Thu nhập ròng
6,43 T
6,65 T
6,69 T
7,15 T
Biên lợi nhuận ròng
62,55%
61,12%
66,86%
62,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,77
0,81
0,80
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,00 Tr
120,20 Tr
125,20 Tr
128,50 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google