Finance

Danh sách
BAJAJFINSV:NSE
Bajaj Finserv Ltd
1.720,00 ₹
-0,69%
(-12,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:14:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAJAJFINSV...
Mở
1.737,00 ₹
Cao
1.738,60 ₹
Thấp
1.704,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
798,60 N
Khối lượng
1,13 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.195,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.597,00 ₹
EPS
62,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,14 Tr
Số nhân viên
114 N
Mở
1.737,00 ₹
Cao
1.738,60 ₹
Thấp
1.704,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
798,60 N
Khối lượng
1,13 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.195,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.597,00 ₹
EPS
62,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,14 Tr
Số nhân viên
114 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bajaj Finserv Limited is an Indian non-banking financial services company headquartered in Pune. It is focused on lending, asset management, wealth management and insurance. Wikipedia
Giới thiệu về Bajaj Finserv Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / 17,79 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
416,71 T / 399,24 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,57 T
390,83 T
392,38 T
416,71 T
Giá vốn hàng bán
181,48 T
201,78 T
185,36 T
190,50 T
Chi phí doanh thu
181,48 T
201,78 T
185,36 T
190,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,86 T
35,64 T
56,98 T
38,45 T
Chi phí hoạt động
48,86 T
53,69 T
65,02 T
58,60 T
Tổng chi phí hoạt động
230,34 T
255,46 T
250,39 T
249,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,23 T
135,37 T
141,99 T
167,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
284,30 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
68,25 T
59,26 T
69,28 T
89,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,25 T
63,06 T
69,47 T
89,32 T
Chi phí thuế thu nhập
20,79 T
15,59 T
17,02 T
26,36 T
Thuế suất hiệu dụng
30,46%
26,30%
24,56%
29,51%
Chi phí hoạt động khác
11,73 T
14,75 T
4,87 T
16,36 T
Thu nhập ròng
22,44 T
22,29 T
25,39 T
31,32 T
Biên lợi nhuận ròng
6,11%
5,70%
6,47%
7,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,90
15,53
15,80
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-69,01 T
-72,32 T
-72,91 T
-78,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-69,01 T
-72,32 T
-72,91 T
-78,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,27 T
3,30 T
3,17 T
3,80 T
EBITDA
140,46 T
136,51 T
143,23 T
168,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google