Finance

Danh sách
BAJAJCON:NSE
Bajaj Consumer Care Ltd
497,00 ₹
+0,29%
(+1,45) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAJAJCON...
Mở
495,00 ₹
Cao
502,60 ₹
Thấp
487,00 ₹
Vốn hoá thị trường
64,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
838,13 N
Khối lượng
519,45 N
Chỉ số P/E
43,64
Cao nhất trong 52 tuần
692,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
233,14 ₹
EPS
11,39 ₹
Số nhân viên
476
Mở
495,00 ₹
Cao
502,60 ₹
Thấp
487,00 ₹
Vốn hoá thị trường
64,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
838,13 N
Khối lượng
519,45 N
Chỉ số P/E
43,64
Cao nhất trong 52 tuần
692,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
233,14 ₹
EPS
11,39 ₹
Số nhân viên
476
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bajaj Consumer Care Ltd. is an Indian company that manufactures and markets personal care products, primarily in the hair care segment. It is a part of the Bajaj Group, a business conglomerate founded in 1926. Wikipedia
Giới thiệu về Bajaj Consumer Care Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên476
Ngày thành lập1930
Trụ sở chínhUdaipur, Rajasthan, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
5,37 ₹ / 4,60 ₹
+16,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,42 T / 3,31 T
+3,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,65 T
3,06 T
3,27 T
3,42 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,23 T
1,21 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,23 T
1,21 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
734,28 Tr
827,40 Tr
873,29 Tr
857,07 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,32 T
1,34 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
2,21 T
2,55 T
2,54 T
2,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
440,03 Tr
515,47 Tr
724,46 Tr
795,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,58 Tr
52,90 Tr
-209,83 Tr
80,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
514,30 Tr
564,27 Tr
777,30 Tr
872,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
514,30 Tr
564,27 Tr
742,25 Tr
872,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,42 Tr
100,56 Tr
141,35 Tr
165,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,78%
17,82%
18,18%
18,93%
Chi phí hoạt động khác
383,94 Tr
447,55 Tr
418,38 Tr
420,10 Tr
Thu nhập ròng
422,87 Tr
463,71 Tr
635,96 Tr
707,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,94%
15,15%
19,47%
20,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,14
3,53
4,79
5,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
232,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,30 Tr
-4,10 Tr
-3,76 Tr
-3,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,30 Tr
-4,10 Tr
228,90 Tr
-3,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,30 Tr
45,36 Tr
45,44 Tr
38,23 Tr
EBITDA
471,37 Tr
527,86 Tr
748,20 Tr
834,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google