Finance

Danh sách
Tại sao BAJA giảm 5,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
BAJA:IDX
Saranacentral Bajatama Tbk PT
282,00 IDR
-5,37%
(-16,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:24 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAJA...
Mở
298 IDR
Cao
298 IDR
Thấp
272 IDR
Vốn hoá thị trường
761,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,92 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Chỉ số P/E
351,16
Cao nhất trong 52 tuần
505 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
116 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
125
Mở
298 IDR
Cao
298 IDR
Thấp
272 IDR
Vốn hoá thị trường
761,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,92 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Chỉ số P/E
351,16
Cao nhất trong 52 tuần
505 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
116 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saranacentral Bajatama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,23 T
251,81 T
250,11 T
384,43 T
Giá vốn hàng bán
159,48 T
244,22 T
245,16 T
339,03 T
Chi phí doanh thu
159,48 T
244,22 T
245,16 T
339,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,63 T
918,56 Tr
6,41 T
3,05 T
Chi phí hoạt động
2,63 T
918,56 Tr
6,41 T
3,05 T
Tổng chi phí hoạt động
162,10 T
245,14 T
251,57 T
342,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-872,15 Tr
6,67 T
-1,45 T
42,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
254,28 Tr
196,14 Tr
196,86 Tr
-2,00 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,22 T
-3,86 T
-10,94 T
32,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,22 T
-3,86 T
-11,01 T
31,99 T
Chi phí thuế thu nhập
4,00 T
6,69 T
-416,69 Tr
177,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,41%
-173,34%
3,81%
0,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,22 T
-10,55 T
-10,53 T
31,86 T
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
-4,19%
-4,21%
8,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,70 Tr
48,83 Tr
54,74 Tr
54,01 Tr
Chi phí lãi suất
-6,03 T
-7,10 T
-3,35 T
-1,67 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,87 T
-7,05 T
-3,29 T
-1,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,30 T
13,13 T
-1,03 T
52,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google