Finance

Danh sách
BAIK:IDX
Bersama Mencapai Puncak Tbk PT
244,00 IDR
+0,83%
(+2,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAIK...
Mở
244 IDR
Cao
246 IDR
Thấp
228 IDR
Vốn hoá thị trường
275,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,75 Tr
Khối lượng
6,07 Tr
Chỉ số P/E
76,65
Cao nhất trong 52 tuần
840 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
92 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
79
Mở
244 IDR
Cao
246 IDR
Thấp
228 IDR
Vốn hoá thị trường
275,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,75 Tr
Khối lượng
6,07 Tr
Chỉ số P/E
76,65
Cao nhất trong 52 tuần
840 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
92 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bersama Mencapai Puncak Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,12 T
56,04 T
56,15 T
55,44 T
Giá vốn hàng bán
47,87 T
45,43 T
45,44 T
46,74 T
Chi phí doanh thu
47,87 T
45,43 T
45,44 T
46,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,22 Tr
-65,48 Tr
1,61 Tr
21,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,23 T
12,79 T
7,16 T
6,84 T
Chi phí hoạt động
7,44 T
9,83 T
8,38 T
8,07 T
Tổng chi phí hoạt động
55,31 T
55,26 T
53,82 T
54,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
811,55 Tr
783,87 Tr
2,33 T
624,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-86,93 Tr
-15,32 Tr
-121,66 Tr
-244,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
802,90 Tr
928,30 Tr
2,27 T
441,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
802,90 Tr
928,30 Tr
2,27 T
441,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,73 Tr
250,63 Tr
563,05 Tr
119,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,54%
27,00%
24,79%
27,03%
Chi phí hoạt động khác
160,56 Tr
172,07 Tr
161,44 Tr
152,80 Tr
Thu nhập ròng
694,57 Tr
665,25 Tr
1,84 T
385,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
1,19%
3,28%
0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,22 Tr
159,74 Tr
113,26 Tr
115,94 Tr
Chi phí lãi suất
-60,93 Tr
-
-53,85 Tr
-54,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
78,28 Tr
159,74 Tr
59,41 Tr
61,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,01 T
-3,07 T
1,03 T
1,03 T
EBITDA
1,85 T
1,96 T
3,40 T
1,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google