Finance

Danh sách
BAI:NZE
Being AI Ltd
0,0060 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:38:38 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAI...
Mở
0,01 NZ$
Cao
0,01 NZ$
Thấp
0,01 NZ$
Vốn hoá thị trường
1,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00 N
Khối lượng
26,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 NZ$
EPS
-0,01 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,47 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,01 NZ$
Cao
0,01 NZ$
Thấp
0,01 NZ$
Vốn hoá thị trường
1,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00 N
Khối lượng
26,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 NZ$
EPS
-0,01 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,47 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Being AI Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbeingai.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,70 Tr
8,70 Tr
-8,70 Tr
-8,70 Tr
Giá vốn hàng bán
7,14 Tr
7,14 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
Chi phí doanh thu
7,14 Tr
7,14 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
846,00 N
846,00 N
-927,50 N
-927,50 N
Chi phí hoạt động
1,34 Tr
1,34 Tr
-594,50 N
-594,50 N
Tổng chi phí hoạt động
8,48 Tr
8,48 Tr
-7,74 Tr
-7,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,50 N
223,50 N
-962,00 N
-962,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
794,00 N
794,00 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,00 N
-70,00 N
-691,00 N
-691,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-36,50 N
-36,50 N
51,50 N
51,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,60%
-4,60%
-3,31%
-3,31%
Chi phí hoạt động khác
371,00 N
371,00 N
451,50 N
451,50 N
Thu nhập ròng
667,50 N
667,50 N
2,83 Tr
2,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,67%
7,67%
-32,58%
-32,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,50 N
4,50 N
275,50 N
275,50 N
Chi phí lãi suất
-298,00 N
-298,00 N
-4,50 N
-4,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-293,50 N
-293,50 N
271,00 N
271,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
118,50 N
118,50 N
-118,50 N
-118,50 N
EBITDA
272,50 N
272,50 N
-941,50 N
-941,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-863,50 N
-863,50 N
-2,77 Tr
-2,77 Tr
Các ứng dụng của Google