Finance

Danh sách
BAHN-B:STO
Bahnhof AB (publ)
59,80 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:51 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAHN-B...
Mở
59,70 SEK
Cao
59,80 SEK
Thấp
59,70 SEK
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,38 N
Khối lượng
51,87 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,83
Cao nhất trong 52 tuần
61,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
48,75 SEK
EPS
1,72 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,57 Tr
Số nhân viên
291
Mở
59,70 SEK
Cao
59,80 SEK
Thấp
59,70 SEK
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,38 N
Khối lượng
51,87 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,83
Cao nhất trong 52 tuần
61,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
48,75 SEK
EPS
1,72 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,57 Tr
Số nhân viên
291
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bahnhof is a Swedish Internet service provider founded in 1994 by Oscar Swartz in Uppsala, Sweden, and is the country's first independent ISP. Today the company is represented in Stockholm, Gothenburg, Uppsala, Borlänge, Malmö and Umeå. The company is listed on Nasdaq First North. WikiLeaks used to be hosted in a Bahnhof data center inside the ultra-secure bunker Pionen, which is buried inside the White Mountains in Stockholm. Wikipedia
Giới thiệu về Bahnhof AB (publ)
Giám đốc điều hànhJon Karlung
Số nhân viên291
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbahnhof.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
561,13 Tr
568,30 Tr
582,52 Tr
575,43 Tr
Giá vốn hàng bán
447,65 Tr
466,54 Tr
461,16 Tr
466,23 Tr
Chi phí doanh thu
447,65 Tr
466,54 Tr
461,16 Tr
466,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,60 Tr
19,01 Tr
26,95 Tr
22,11 Tr
Chi phí hoạt động
41,41 Tr
70,99 Tr
42,81 Tr
37,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
489,06 Tr
537,54 Tr
503,97 Tr
503,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,07 Tr
30,76 Tr
78,55 Tr
71,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
72,77 Tr
28,19 Tr
79,70 Tr
72,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,77 Tr
31,77 Tr
79,70 Tr
72,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,86 Tr
18,92 Tr
17,45 Tr
16,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,80%
67,12%
21,90%
22,98%
Chi phí hoạt động khác
-47,00 N
-4,75 Tr
-16,00 N
-450,00 N
Thu nhập ròng
56,90 Tr
11,70 Tr
62,25 Tr
55,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,14%
2,06%
10,69%
9,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,09
0,58
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
2,88 Tr
1,81 Tr
1,78 Tr
Chi phí lãi suất
-1,69 Tr
-1,87 Tr
-657,00 N
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
697,00 N
1,01 Tr
1,16 Tr
700,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,86 Tr
56,73 Tr
15,88 Tr
15,94 Tr
EBITDA
94,93 Tr
91,08 Tr
94,42 Tr
81,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google