Finance

Danh sách
BAHKM:IST
Bahadir Kimya Sanayi Ve Ticaret AS
146,10 TRY
-0,61%
(-0,90) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAHKM...
Mở
147,20 TRY
Cao
150,80 TRY
Thấp
142,50 TRY
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
1,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
46,74 TRY
EPS
-4,40 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,00 Tr
Số nhân viên
38
Mở
147,20 TRY
Cao
150,80 TRY
Thấp
142,50 TRY
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
1,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
46,74 TRY
EPS
-4,40 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,00 Tr
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bahadir Kimya Sanayi Ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
246,31 Tr
285,70 Tr
154,54 Tr
238,36 Tr
Giá vốn hàng bán
201,75 Tr
256,08 Tr
123,15 Tr
167,19 Tr
Chi phí doanh thu
201,75 Tr
256,08 Tr
123,15 Tr
167,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,09 Tr
15,96 Tr
13,53 Tr
12,60 Tr
Chi phí hoạt động
11,83 Tr
16,11 Tr
14,11 Tr
14,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,57 Tr
272,19 Tr
137,26 Tr
181,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,74 Tr
13,52 Tr
17,28 Tr
56,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,16 Tr
-44,81 Tr
-84,98 Tr
-57,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,52 Tr
-235,55 Tr
-53,39 Tr
21,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,96 Tr
-18,70 Tr
-53,39 Tr
21,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-31,49 Tr
-4,53 Tr
-38,41 Tr
33,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
273,28%
1,92%
71,94%
160,46%
Chi phí hoạt động khác
-3,26 Tr
147,64 N
585,09 N
1,82 Tr
Thu nhập ròng
19,97 Tr
-231,01 Tr
-14,98 Tr
-12,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
-80,86%
-9,69%
-5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,33 Tr
-
25,37 Tr
19,29 Tr
Chi phí lãi suất
-1,56 Tr
-5,65 Tr
-2,06 Tr
-21,85 N
Chi phí lãi suất ròng
18,77 Tr
-5,65 Tr
23,31 Tr
19,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,03 Tr
19,71 Tr
19,40 Tr
57,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google