Finance

Danh sách
BAG:LON
A G Barr PLC
550,00 GBX
+1,48%
(+8,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:35:27 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAG...
Mở
553,00 GBX
Cao
554,92 GBX
Thấp
542,00 GBX
Vốn hoá thị trường
616,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
244,31 N
Khối lượng
196,19 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
4,77 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,57
Cao nhất trong 52 tuần
715,32 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
538,00 GBX
EPS
0,41 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,03 Tr
Số nhân viên
937
Mở
553,00 GBX
Cao
554,92 GBX
Thấp
542,00 GBX
Vốn hoá thị trường
616,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
244,31 N
Khối lượng
196,19 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
4,77 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,57
Cao nhất trong 52 tuần
715,32 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
538,00 GBX
EPS
0,41 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,03 Tr
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
A.G. Barr p.l.c., commonly known as Barr's, is a soft drink and energy drink manufacturer based in Cumbernauld, Scotland. It is widely known for manufacturing the drink Irn-Bru. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về A G Barr PLC
Giám đốc điều hànhEuan Sutherland
Số nhân viên937
Ngày thành lập1875
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagbarr.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
104,60 Tr
104,60 Tr
123,70 Tr
123,70 Tr
Giá vốn hàng bán
64,10 Tr
64,10 Tr
73,20 Tr
73,20 Tr
Chi phí doanh thu
64,10 Tr
64,10 Tr
73,20 Tr
73,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,50 Tr
25,50 Tr
31,25 Tr
31,25 Tr
Chi phí hoạt động
25,50 Tr
25,50 Tr
31,25 Tr
31,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,60 Tr
89,60 Tr
104,45 Tr
104,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
15,00 Tr
19,25 Tr
19,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 N
50,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,70 Tr
13,70 Tr
16,95 Tr
16,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,05 Tr
15,05 Tr
18,70 Tr
18,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,10 Tr
4,10 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,93%
29,93%
25,07%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,70 Tr
9,70 Tr
13,20 Tr
13,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,27%
9,27%
10,67%
10,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-300,00 N
-600,00 N
-600,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-550,00 N
-550,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,30 Tr
16,30 Tr
22,45 Tr
22,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
-50,00 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Các ứng dụng của Google