Finance

Danh sách
BAER:VIE
Julius Baer Gruppe AG
77,88 €
+0,15%
(+0,12) 1 ngày
2 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAER...
Mở
76,78 €
Cao
78,38 €
Thấp
76,78 €
Vốn hoá thị trường
14,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
82,78 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,10 €
Số nhân viên
8 N
Mở
76,78 €
Cao
78,38 €
Thấp
76,78 €
Vốn hoá thị trường
14,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
82,78 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,10 €
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Julius Baer Group Ltd. is a Swiss multinational private banking and financial services firm headquartered in Zurich, Switzerland. Specializing in wealth management, investment advisory services, real estate financing, and selective trading services, it is one of the world’s largest dedicated private banks, with CHF 497.4 billion in managed assets as of 2024. It is listed on the SIX Swiss Exchange and is a constituent of the Swiss Market Index Mid. Founded in 1890, the bank originated as a family-run exchange office and later evolved into a public company. It operates in 28 countries and employs more than 7,500 staff globally. Julius Baer is noted for its traditional Swiss banking values, including a strong emphasis on client confidentiality. Wikipedia
Giới thiệu về Julius Baer Gruppe AG
Giám đốc điều hànhStefan Bollinger
Số nhân viên7,68 N
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
975,10 Tr
975,10 Tr
1,14 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
645,55 Tr
645,55 Tr
694,55 Tr
694,55 Tr
Chi phí hoạt động
645,50 Tr
645,50 Tr
694,50 Tr
694,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
645,50 Tr
645,50 Tr
694,50 Tr
694,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
329,60 Tr
329,60 Tr
443,45 Tr
443,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,60 Tr
-37,60 Tr
-36,65 Tr
-36,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
283,70 Tr
283,70 Tr
406,80 Tr
406,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
292,00 Tr
292,00 Tr
406,80 Tr
406,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,45 Tr
49,45 Tr
70,50 Tr
70,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,43%
17,43%
17,33%
17,33%
Chi phí hoạt động khác
-50,00 N
-50,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Thu nhập ròng
234,20 Tr
234,20 Tr
336,10 Tr
336,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,02%
24,02%
29,54%
29,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,10 Tr
-20,10 Tr
-14,85 Tr
-14,85 Tr
Các ứng dụng của Google