Finance

Danh sách
BAC:JSE
Africa Bitcoin Corporation Ltd
500,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 14:27:03 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAC...
Vốn hoá thị trường
263,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
999,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
233,31 ZAC
EPS
0,50 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,11 Tr
Số nhân viên
10
Vốn hoá thị trường
263,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
999,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
233,31 ZAC
EPS
0,50 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,11 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Africa Bitcoin Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 11 2024
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
Doanh thu
2,33 Tr
2,33 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Giá vốn hàng bán
14,70 Tr
14,70 Tr
8,22 Tr
8,22 Tr
Chi phí doanh thu
14,70 Tr
14,70 Tr
8,22 Tr
8,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-4,97 Tr
-4,97 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-4,97 Tr
-4,97 Tr
-13,28 N
-13,28 N
Tổng chi phí hoạt động
9,72 Tr
9,72 Tr
8,21 Tr
8,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,39 Tr
-7,39 Tr
-4,36 Tr
-4,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
3,37 Tr
3,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,13 Tr
34,13 Tr
13,62 Tr
13,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,93 Tr
-7,93 Tr
-1,77 Tr
-1,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,08 Tr
7,08 Tr
2,96 Tr
2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,73%
20,73%
21,71%
21,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-13,28 N
-13,28 N
Thu nhập ròng
27,06 Tr
27,06 Tr
10,66 Tr
10,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1.161,25%
1.161,25%
276,55%
276,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,37 N
41,37 N
823,00
823,00
Chi phí lãi suất
-574,46 N
-574,46 N
-790,54 N
-790,54 N
Chi phí lãi suất ròng
-533,08 N
-533,08 N
-789,72 N
-789,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,37 Tr
-7,37 Tr
-4,33 Tr
-4,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
329,48 N
329,48 N
-
-
Các ứng dụng của Google