Finance

Danh sách
BABWF:OTCMKTS
International Airlines Group
5,65 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 09:30:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BABWF...
Vốn hoá thị trường
18,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 N
Khối lượng
21,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,56 US$
Beta
1,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,39 T
Số nhân viên
77 N
Vốn hoá thị trường
18,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 N
Khối lượng
21,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,56 US$
Beta
1,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,39 T
Số nhân viên
77 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
International Consolidated Airlines Group là một công ty nắm giữ cổ phần đa quốc gia hàng không Anh-Tây Ban Nha có trụ sở tại London, Vương quốc Anh và có văn phòng đăng ký tại Madrid, Tây Ban Nha. Tập đoàn được thành lập vào tháng 1 năm 2011 bởi sự sáp nhập của British Airways và Iberia, các hãng hàng không quốc gia của Vương quốc Anh và Tây Ban Nha. Đây là hãng hàng không lớn thứ sáu trên thế giới tính theo doanh thu năm 2010. IAG được niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán London và đã được đưa vào FTSE 100 thành kể từ 24 tháng 1 năm 2011. Hãng xếp thứ hai sở giao dịch chứng khoán Madrid, Barcelona, Bilbao và Valencia, và đã được một thành phần của chỉ số IBEX 35 kể từ 01 tháng 4 năm 2011. British Airways, Iberia và Vueling hoạt động dưới thương hiệu riêng của họ. Wikipedia
Giới thiệu về International Airlines Group
Giám đốc điều hànhLuis Gallego
Số nhân viên76,6 N
Ngày thành lập21 thg 1, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiairgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,33 T
7,98 T
7,18 T
8,88 T
Giá vốn hàng bán
6,08 T
2,73 T
5,54 T
6,24 T
Chi phí doanh thu
6,08 T
2,73 T
5,54 T
6,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
506,00 Tr
3,41 T
579,00 Tr
521,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
4,12 T
1,25 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
7,25 T
6,85 T
6,80 T
7,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,08 T
1,13 T
385,00 Tr
1,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,00 Tr
-108,00 Tr
162,00 Tr
-182,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,87 T
890,00 Tr
422,00 Tr
995,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,87 T
894,00 Tr
425,00 Tr
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
467,00 Tr
251,00 Tr
121,00 Tr
263,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,99%
28,20%
28,67%
26,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,40 T
639,00 Tr
301,00 Tr
732,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,03%
8,01%
4,19%
8,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,14
0,12
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 Tr
57,00 Tr
62,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí lãi suất
-200,00 Tr
-187,00 Tr
-180,00 Tr
-170,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-138,00 Tr
-130,00 Tr
-118,00 Tr
-104,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
663,00 Tr
708,00 Tr
672,00 Tr
694,00 Tr
EBITDA
2,33 T
1,43 T
686,50 Tr
1,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google