Finance

Danh sách
Tại sao BABP giảm 9,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
BABP:IDX
Bank MNC Internasional Tbk PT
28,00 IDR
-9,68%
(-3,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:14:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BABP...
Mở
31 IDR
Cao
32 IDR
Thấp
27 IDR
Vốn hoá thị trường
1,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,96 Tr
Khối lượng
93,51 Tr
Chỉ số P/E
14,19
Cao nhất trong 52 tuần
73 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
27 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,01 T
Số nhân viên
1 N
Mở
31 IDR
Cao
32 IDR
Thấp
27 IDR
Vốn hoá thị trường
1,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,96 Tr
Khối lượng
93,51 Tr
Chỉ số P/E
14,19
Cao nhất trong 52 tuần
73 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
27 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,01 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank MNC Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmncbank.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,22 T
160,16 T
160,34 T
171,67 T
Giá vốn hàng bán
778,00 Tr
-1,89 T
752,00 Tr
824,00 Tr
Chi phí doanh thu
778,00 Tr
-1,89 T
752,00 Tr
824,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,08 T
124,67 T
127,07 T
130,08 T
Chi phí hoạt động
135,78 T
138,86 T
138,90 T
143,15 T
Tổng chi phí hoạt động
136,56 T
136,96 T
139,66 T
143,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,66 T
23,20 T
20,68 T
27,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,41 T
4,05 T
2,57 T
2,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
24,07 T
27,25 T
23,25 T
29,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,07 T
27,25 T
23,25 T
29,86 T
Chi phí thuế thu nhập
5,39 T
5,87 T
4,92 T
6,32 T
Thuế suất hiệu dụng
22,39%
21,54%
21,15%
21,15%
Chi phí hoạt động khác
13,70 T
14,18 T
11,83 T
13,07 T
Thu nhập ròng
18,68 T
21,38 T
18,33 T
23,54 T
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
13,35%
11,43%
13,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google