Finance

Danh sách
BAB:LON
Babcock International Group PLC
1.127,88 GBX
-0,54%
(-6,12) 1 ngày
24 thg 7, 16:37:58 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAB...
Mở
1.126,00 GBX
Cao
1.144,50 GBX
Thấp
1.120,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 Tr
Khối lượng
1,26 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
1,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.527,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
902,40 GBX
EPS
0,41 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,14 Tr
Số nhân viên
30 N
Mở
1.126,00 GBX
Cao
1.144,50 GBX
Thấp
1.120,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 Tr
Khối lượng
1,26 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
1,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.527,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
902,40 GBX
EPS
0,41 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,14 Tr
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Babcock International Group plc is a British aerospace, defence and nuclear engineering services company based in London, England. It specialises in managing complex assets and infrastructure. Although the company has civil contracts, its main business is with public bodies, particularly the United Kingdom's Ministry of Defence and Network Rail. The company has four operating sectors, with overseas operations based in Africa, North America, South America, Europe and Australasia. Babcock is listed on the London Stock Exchange, and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Babcock International Group PLC
Giám đốc điều hànhDavid Lockwood
Số nhân viên30,5 N
Ngày thành lập1891
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,27 T
1,27 T
1,32 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
1,15 T
-51,20 Tr
-51,20 Tr
Chi phí doanh thu
1,15 T
1,15 T
-51,20 Tr
-51,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,23 T
1,23 T
Chi phí hoạt động
-
-
1,35 T
1,35 T
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,15 T
1,30 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,20 Tr
122,20 Tr
18,60 Tr
18,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-200,00 N
-200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
113,15 Tr
113,15 Tr
28,70 Tr
28,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,20 Tr
118,20 Tr
15,75 Tr
15,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,90 Tr
28,90 Tr
7,60 Tr
7,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,54%
25,54%
26,48%
26,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
53,25 Tr
53,25 Tr
Thu nhập ròng
84,65 Tr
84,65 Tr
20,95 Tr
20,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
6,67%
1,59%
1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,60 Tr
7,60 Tr
7,05 Tr
7,05 Tr
Chi phí lãi suất
-12,55 Tr
-12,55 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,95 Tr
-4,95 Tr
-5,95 Tr
-5,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
56,10 Tr
56,10 Tr
EBITDA
144,65 Tr
144,65 Tr
34,15 Tr
34,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-400,00 N
-400,00 N
-1,80 Tr
-1,80 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search