Finance

Danh sách
BA:BKK
Bangkok Airways
19,20 ฿
+1,05%
(+0,20) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BA...
Mở
19,00 ฿
Cao
19,20 ฿
Thấp
18,80 ฿
Vốn hoá thị trường
40,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
5,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
2 N
Mở
19,00 ฿
Cao
19,20 ฿
Thấp
18,80 ฿
Vốn hoá thị trường
40,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,10 Tr
Khối lượng
5,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bangkok Airways là một hãng hàng không khu vực đóng tại Bangkok, Thái Lan. Hãng này có hoạt động trên các tuyến bay đến 20 điểm đến ở Thái Lan, Campuchia, Trung Quốc, Nhật Bản, Lào, Maldives, Myanma, Singapore và Việt Nam. Căn cứ chính tại Sân bay quốc tế Suvarnabhumi, Bangkok. Wikipedia
Giới thiệu về Bangkok Airways
Giám đốc điều hànhPuttipong Prasarttong-Osoth | Prasert Prasarttong-Osoth
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhChatuchak, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,20 T
6,08 T
7,70 T
5,56 T
Giá vốn hàng bán
4,13 T
4,54 T
4,16 T
4,45 T
Chi phí doanh thu
4,13 T
4,54 T
4,16 T
4,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
804,03 Tr
709,79 Tr
948,44 Tr
1,06 T
Chi phí hoạt động
804,21 Tr
710,48 Tr
948,81 Tr
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
4,93 T
5,25 T
5,11 T
5,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,26 T
823,67 Tr
2,59 T
52,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-308,62 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 T
454,04 Tr
2,56 T
307,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,27 T
454,04 Tr
2,56 T
307,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
219,80 Tr
12,55 Tr
464,56 Tr
-25,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,35%
2,76%
18,12%
-8,33%
Chi phí hoạt động khác
179,00 N
690,68 N
371,00 N
128,00 N
Thu nhập ròng
1,04 T
431,63 Tr
2,09 T
330,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,80%
7,10%
27,16%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
0,21
1,01
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
327,93 Tr
68,29 Tr
58,23 Tr
556,21 Tr
Chi phí lãi suất
-497,16 Tr
-179,78 Tr
-473,34 Tr
-473,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-169,23 Tr
-111,49 Tr
-415,12 Tr
82,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,43 T
991,96 Tr
2,75 T
223,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,30 Tr
71,26 Tr
3,76 Tr
-124,00 N
Các ứng dụng của Google