Finance

Danh sách
B9G:FRA
Agtira AB
0,21 €
+1,47%
(+0,0030) 1 ngày
12 thg 10, 09:16:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B9G...
Mở
0,21 €
Cao
0,21 €
Thấp
0,21 €
Vốn hoá thị trường
315,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 €
Số nhân viên
63
Mở
0,21 €
Cao
0,21 €
Thấp
0,21 €
Vốn hoá thị trường
315,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 €
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agtira AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagtira.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,04 Tr
21,91 Tr
28,20 Tr
29,98 Tr
Giá vốn hàng bán
10,95 Tr
14,99 Tr
14,79 Tr
12,82 Tr
Chi phí doanh thu
10,95 Tr
14,99 Tr
14,79 Tr
12,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,59 Tr
16,46 Tr
13,08 Tr
14,18 Tr
Chi phí hoạt động
19,20 Tr
24,78 Tr
17,50 Tr
19,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,15 Tr
39,77 Tr
32,29 Tr
32,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,11 Tr
-17,86 Tr
-4,09 Tr
-2,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
1,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,88 Tr
-17,88 Tr
-4,62 Tr
-2,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,88 Tr
-17,88 Tr
-4,62 Tr
-2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,19 Tr
-29,00 N
-29,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-6,63%
0,63%
1,00%
Chi phí hoạt động khác
-1,68 Tr
-2,06 Tr
-2,97 Tr
-1,86 Tr
Thu nhập ròng
-8,88 Tr
-19,07 Tr
-4,59 Tr
-2,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-40,30%
-87,03%
-16,29%
-9,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
139,00 N
12,00 N
-
Chi phí lãi suất
-771,00 N
-554,00 N
-547,00 N
-568,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-771,00 N
-415,00 N
-535,00 N
-568,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,29 Tr
10,38 Tr
7,38 Tr
7,17 Tr
EBITDA
-1,82 Tr
-7,48 Tr
3,29 Tr
4,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google