Finance

Danh sách
B9B:FRA
BHB Brauholding Bayern-Mitte AG
2,04 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 8, 08:00:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B9B...
Mở
2,04 €
Cao
2,04 €
Thấp
2,04 €
Vốn hoá thị trường
6,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 Tr
Số nhân viên
70
Mở
2,04 €
Cao
2,04 €
Thấp
2,04 €
Vốn hoá thị trường
6,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 Tr
Số nhân viên
70
Giới thiệu về BHB Brauholding Bayern-Mitte AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1882
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhb-ag.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,38 Tr
4,38 Tr
4,06 Tr
4,06 Tr
Giá vốn hàng bán
1,79 Tr
1,79 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Chi phí doanh thu
1,79 Tr
1,79 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 Tr
1,80 Tr
1,28 Tr
1,28 Tr
Chi phí hoạt động
2,64 Tr
2,64 Tr
2,47 Tr
2,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,43 Tr
4,43 Tr
4,06 Tr
4,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-47,84 N
-47,84 N
-2,25 N
-2,25 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,54 N
19,54 N
825,00
825,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-64,81 N
-64,81 N
-15,90 N
-15,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-64,81 N
-64,81 N
-15,90 N
-15,90 N
Chi phí thuế thu nhập
28,52 N
28,52 N
-41,49 N
-41,49 N
Thuế suất hiệu dụng
-44,00%
-44,00%
261,02%
261,02%
Chi phí hoạt động khác
393,74 N
393,74 N
784,00 N
784,00 N
Thu nhập ròng
-93,33 N
-93,33 N
25,59 N
25,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,13%
-2,13%
0,63%
0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,93 N
8,93 N
Chi phí lãi suất
-47,11 N
-47,11 N
-37,57 N
-37,57 N
Chi phí lãi suất ròng
-47,11 N
-47,11 N
-28,64 N
-28,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
443,89 N
443,89 N
408,42 N
408,42 N
EBITDA
415,41 N
390,83 N
436,42 N
436,42 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google