Finance

Danh sách
B61:SGX
Bukit Sembawang Estates Ltd
4,38 SGD
+0,23%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 17:08:36 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B61...
Mở
4,39 SGD
Cao
4,42 SGD
Thấp
4,36 SGD
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,46 N
Khối lượng
50,50 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,82
Cao nhất trong 52 tuần
5,25 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 SGD
EPS
0,50 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,91 Tr
Số nhân viên
27
Mở
4,39 SGD
Cao
4,42 SGD
Thấp
4,36 SGD
Vốn hoá thị trường
1,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,46 N
Khối lượng
50,50 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,82
Cao nhất trong 52 tuần
5,25 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 SGD
EPS
0,50 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,91 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bukit Sembawang Estates Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbsel.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
65,12 Tr
65,12 Tr
107,66 Tr
107,66 Tr
Giá vốn hàng bán
34,19 Tr
34,19 Tr
56,28 Tr
56,28 Tr
Chi phí doanh thu
34,19 Tr
34,19 Tr
56,28 Tr
56,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,77 Tr
2,77 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Chi phí hoạt động
3,04 Tr
3,04 Tr
3,32 Tr
3,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,23 Tr
37,23 Tr
59,60 Tr
59,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,89 Tr
27,89 Tr
48,06 Tr
48,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,59 Tr
28,59 Tr
49,70 Tr
49,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,59 Tr
28,59 Tr
47,83 Tr
47,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,01 Tr
5,01 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,54%
17,54%
18,01%
18,01%
Chi phí hoạt động khác
270,50 N
270,50 N
236,00 N
236,00 N
Thu nhập ròng
23,58 Tr
23,58 Tr
40,75 Tr
40,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,20%
36,20%
37,85%
37,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,18 Tr
1,18 Tr
845,50 N
845,50 N
Chi phí lãi suất
-483,50 N
-483,50 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
695,00 N
695,00 N
-222,50 N
-222,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,07 Tr
29,07 Tr
48,96 Tr
48,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google