Finance

Danh sách
B58:SGX
Tập đoàn Banyan Tree
0,40 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B58...
Vốn hoá thị trường
351,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
145,27 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
867,93 Tr
Số nhân viên
15 N
Vốn hoá thị trường
351,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
145,27 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
867,93 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Banyan Group Limited is a Singaporean multinational hospitality brand that was established in 1994. It manages and develops resorts, hotels and spas in Asia, Europe, North America, and Africa. The group comprises 12 global brands, including the flagship brand Banyan Tree. Currently, the Group operates more than 70 hotels and resorts, over 60 spas and galleries, and 14 branded residences in over 20 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Banyan Tree
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,65 Tr
135,65 Tr
117,60 Tr
117,60 Tr
Giá vốn hàng bán
68,25 Tr
68,25 Tr
52,33 Tr
52,33 Tr
Chi phí doanh thu
68,25 Tr
68,25 Tr
52,33 Tr
52,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,20 Tr
20,20 Tr
22,12 Tr
22,12 Tr
Chi phí hoạt động
41,02 Tr
41,02 Tr
46,63 Tr
46,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,27 Tr
109,27 Tr
98,96 Tr
98,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,38 Tr
26,38 Tr
18,64 Tr
18,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-615,00 N
-615,00 N
348,50 N
348,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,90 Tr
25,90 Tr
15,21 Tr
15,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,93 Tr
19,93 Tr
15,02 Tr
15,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,07 Tr
5,07 Tr
6,74 Tr
6,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,56%
19,56%
44,33%
44,33%
Chi phí hoạt động khác
10,79 Tr
10,79 Tr
15,38 Tr
15,38 Tr
Thu nhập ròng
16,74 Tr
16,74 Tr
6,78 Tr
6,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,34%
12,34%
5,77%
5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
780,00 N
780,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-6,50 Tr
-6,50 Tr
-5,36 Tr
-5,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,72 Tr
-5,72 Tr
-3,81 Tr
-3,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,71 Tr
7,71 Tr
7,97 Tr
7,97 Tr
EBITDA
32,41 Tr
32,41 Tr
25,99 Tr
25,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,50 N
44,50 N
-2,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google