Finance

Danh sách
B2LN34:BVMF
Blackline Inc
12,31 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 12:09:06 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B2LN34...
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
902,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,44 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
902,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,44 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BlackLine Systems, Inc., is an American enterprise software company that develops cloud-based services designed to automate and manage the entire financial close process as well as consolidation, invoice-to-cash, and intercompany accounting. The Los Angeles–based company has 17 offices worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Blackline Inc
Giám đốc điều hànhTherese Tucker | Owen Ryan
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblackline.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,73 US$ / 0,57 US$
+27,25%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
187,82 Tr / 187,03 Tr
+0,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,29 Tr
183,18 Tr
183,16 Tr
187,82 Tr
Giá vốn hàng bán
44,39 Tr
45,45 Tr
44,00 Tr
45,14 Tr
Chi phí doanh thu
44,39 Tr
45,45 Tr
44,00 Tr
45,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,33 Tr
28,18 Tr
30,56 Tr
31,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,69 Tr
96,71 Tr
100,66 Tr
99,28 Tr
Chi phí hoạt động
124,02 Tr
124,89 Tr
131,22 Tr
130,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,41 Tr
170,34 Tr
175,23 Tr
175,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,88 Tr
12,84 Tr
7,93 Tr
12,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,26 Tr
11,45 Tr
9,80 Tr
12,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,53 Tr
17,47 Tr
11,49 Tr
13,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,65 Tr
5,47 Tr
5,91 Tr
3,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,08%
47,77%
60,29%
27,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,28 Tr
4,89 Tr
8,13 Tr
16,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
2,67%
4,44%
8,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,51
0,63
0,56
0,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,20 Tr
7,18 Tr
6,06 Tr
4,14 Tr
Chi phí lãi suất
-2,54 Tr
-2,55 Tr
-2,49 Tr
-2,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,66 Tr
4,63 Tr
3,56 Tr
1,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,90 Tr
24,75 Tr
16,57 Tr
28,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-23,00 N
Các ứng dụng của Google