Finance

Danh sách
B1WA34:BVMF
Borgwarner Inc Bdr
331,65 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 9, 11:09:38 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B1WA34...
Vốn hoá thị trường
12,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
391,05 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
226,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,67 Tr
Số nhân viên
38 N
Vốn hoá thị trường
12,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
391,05 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
226,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,67 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BorgWarner Inc. is an American automotive and e-mobility supplier headquartered in Auburn Hills, Michigan. As of 2023, the company maintains production facilities and sites at 92 locations in 24 countries, and generates revenues of US$14.2 billion, while employing around 39,900 people. The company is one of the 25 largest automotive suppliers in the world. Since February 2025, Joseph F. Fadool has been CEO of BorgWarner Inc. Wikipedia
Giới thiệu về Borgwarner Inc Bdr
Giám đốc điều hànhJoseph F. Fadool
Số nhân viên37,5 N
Ngày thành lập1880
Trụ sở chínhAuburn Hills, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,59 T
3,57 T
3,53 T
3,65 T
Giá vốn hàng bán
2,95 T
2,83 T
2,86 T
2,93 T
Chi phí doanh thu
2,95 T
2,83 T
2,86 T
2,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
177,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,00 Tr
334,00 Tr
155,00 Tr
333,00 Tr
Chi phí hoạt động
341,00 Tr
338,00 Tr
327,00 Tr
333,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,17 T
3,18 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
302,00 Tr
402,00 Tr
350,00 Tr
388,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
248,00 Tr
-240,00 Tr
328,00 Tr
372,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
304,00 Tr
402,00 Tr
347,00 Tr
388,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,00 Tr
1,00 Tr
73,00 Tr
81,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,24%
-0,42%
22,26%
21,77%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
4,00 Tr
-5,00 Tr
-
Thu nhập ròng
158,00 Tr
-262,00 Tr
242,00 Tr
277,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
-7,33%
6,85%
7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,24
1,35
1,24
1,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-22,00 Tr
-25,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-6,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
461,00 Tr
559,00 Tr
493,00 Tr
530,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
3,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google