Finance

Danh sách
B1TI34:BVMF
British American Tobacco
55,84 R$
+0,40%
(+0,22) 1 ngày
13 thg 10, 17:05:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B1TI34...
Mở
56,40 R$
Cao
56,52 R$
Thấp
55,68 R$
Vốn hoá thị trường
119,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 N
Khối lượng
310,00
Cao nhất trong 52 tuần
68,75 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,64 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
48 N
Mở
56,40 R$
Cao
56,52 R$
Thấp
55,68 R$
Vốn hoá thị trường
119,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 N
Khối lượng
310,00
Cao nhất trong 52 tuần
68,75 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,64 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
British American Tobacco p.l.c. is a British-American multinational company that manufactures and sells cigarettes, tobacco and other nicotine products including electronic cigarettes. The company, established in 1902, is headquartered in London, England. As of 2025, it is the second-largest tobacco company in the world based on net sales. BAT has operations in around 180 countries and its cigarette brands include Dunhill, Kent, Lucky Strike, Pall Mall and Rothmans. Its brands also include Vuse e-cigarettes, Glo heated tobacco, and Velo nicotine pouches. BAT has a primary listing on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. It has a secondary listing on the Johannesburg Stock Exchange. BAT plc ordinary shares are also listed on the New York Stock Exchange in the form of American Depositary Shares. Wikipedia
Giới thiệu về British American Tobacco
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47,8 N
Ngày thành lập29 thg 9, 1902
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webbat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,77 T
6,77 T
6,12 T
6,12 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,23 T
996,50 Tr
996,50 Tr
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,23 T
996,50 Tr
996,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,37 T
825,50 Tr
825,50 Tr
Chi phí hoạt động
3,20 T
3,20 T
2,99 T
2,99 T
Tổng chi phí hoạt động
4,43 T
4,43 T
3,98 T
3,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,34 T
2,34 T
2,14 T
2,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 Tr
-5,50 Tr
321,00 Tr
321,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,14 T
2,14 T
2,03 T
2,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,99 T
1,99 T
2,18 T
2,18 T
Chi phí thuế thu nhập
542,50 Tr
542,50 Tr
412,00 Tr
412,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,32%
25,32%
20,34%
20,34%
Chi phí hoạt động khác
1,32 T
1,32 T
1,48 T
1,48 T
Thu nhập ròng
1,63 T
1,63 T
1,60 T
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
24,02%
24,02%
26,07%
26,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,50 Tr
49,50 Tr
42,50 Tr
42,50 Tr
Chi phí lãi suất
-447,50 Tr
-447,50 Tr
-413,50 Tr
-413,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-398,00 Tr
-398,00 Tr
-371,00 Tr
-371,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
511,00 Tr
511,00 Tr
682,00 Tr
682,00 Tr
EBITDA
2,78 T
2,78 T
2,82 T
2,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google