Finance

Danh sách
B1SX34:BVMF
Boston Scientific Corp Brazilian Depositary Receipt
53,34 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B1SX34...
Mở
52,72 R$
Cao
53,34 R$
Thấp
52,50 R$
Vốn hoá thị trường
61,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
67,00
Cao nhất trong 52 tuần
140,91 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,29 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
59 N
Mở
52,72 R$
Cao
53,34 R$
Thấp
52,50 R$
Vốn hoá thị trường
61,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
67,00
Cao nhất trong 52 tuần
140,91 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,29 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
59 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Boston Scientific Corporation is an American biotechnology and biomedical engineering firm and multinational manufacturer of medical devices used in interventional medical specialties, including interventional radiology, interventional cardiology, peripheral interventions, neuromodulation, neurovascular intervention, electrophysiology, cardiac surgery, vascular surgery, endoscopy, oncology, urology and gynecology. The company is known for developing the Taxus Stent, a drug-eluting stent that is used to open clogged arteries. BSC is headquartered in Marlborough, Massachusetts and incorporated in Delaware. Wikipedia
Giới thiệu về Boston Scientific Corp Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhMichael F. Mahoney
Số nhân viên59 N
Ngày thành lập29 thg 6, 1979
Trụ sở chínhMarlborough, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,06 T
5,29 T
5,20 T
5,44 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,61 T
1,60 T
1,61 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,61 T
1,60 T
1,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
514,00 Tr
569,00 Tr
516,00 Tr
554,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,74 T
1,83 T
1,78 T
1,80 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
2,63 T
2,53 T
2,59 T
Tổng chi phí hoạt động
4,02 T
4,24 T
4,13 T
4,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
1,04 T
1,07 T
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
938,00 Tr
700,00 Tr
1,16 T
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
935,00 Tr
1,01 T
999,00 Tr
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
183,00 Tr
30,00 Tr
-176,00 Tr
155,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,51%
4,29%
-15,13%
14,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
755,00 Tr
672,00 Tr
1,34 T
907,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,91%
12,71%
25,77%
16,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
0,80
0,80
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
29,00 Tr
-
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-87,00 Tr
-90,00 Tr
-90,00 Tr
-96,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,00 Tr
-61,00 Tr
-90,00 Tr
-85,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,41 T
1,42 T
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google