Finance

Danh sách
B1SA34:BVMF
Banco Santander Chile Bdr
90,47 R$
+0,52%
(+0,47) 1 ngày
21 thg 8, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B1SA34...
Mở
94,49 R$
Cao
94,49 R$
Thấp
90,47 R$
Vốn hoá thị trường
16,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,00
Khối lượng
58,00
Cao nhất trong 52 tuần
96,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,57 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
9 N
Mở
94,49 R$
Cao
94,49 R$
Thấp
90,47 R$
Vốn hoá thị trường
16,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,00
Khối lượng
58,00
Cao nhất trong 52 tuần
96,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,57 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Banco Santander-Chile is the largest bank in Chile by loans and deposits. The bank has 504 branches network. It is a subsidiary of the Santander Group. Its main competitors are Banco de Chile, Itaú Corpbanca and BCI. It provides commercial and retail banking services to its customers, including Chilean peso and foreign currency denominated loans to finance commercial transactions, trade, foreign currency forward contracts and credit lines, and retail banking services, including mortgage financing. In addition to its traditional banking operations, the bank offers financial services, including financial leasing, financial advisory services, mutual fund management, securities brokerage, insurance brokerage and investment management. Its clients are divided into three segments: retail, middle-market, and global banking and markets. Wikipedia
Giới thiệu về Banco Santander Chile Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,53 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CLP)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CLP)
707,90 T / 779,92 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CLP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CLP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
568,09 T
539,58 T
574,64 T
707,90 T
Giá vốn hàng bán
5,30 T
5,35 T
7,60 T
4,50 T
Chi phí doanh thu
5,30 T
5,35 T
7,60 T
4,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
225,28 T
219,41 T
217,19 T
232,03 T
Chi phí hoạt động
242,20 T
238,54 T
221,27 T
245,99 T
Tổng chi phí hoạt động
247,50 T
243,89 T
228,86 T
250,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
320,59 T
295,69 T
345,78 T
457,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
304,48 T
279,77 T
336,39 T
450,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
320,59 T
295,69 T
345,78 T
457,40 T
Chi phí thuế thu nhập
53,61 T
51,13 T
55,91 T
59,14 T
Thuế suất hiệu dụng
17,61%
18,28%
16,62%
13,11%
Chi phí hoạt động khác
16,91 T
19,13 T
4,08 T
13,96 T
Thu nhập ròng
247,51 T
223,78 T
273,19 T
382,57 T
Biên lợi nhuận ròng
43,57%
41,47%
47,54%
54,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,30
1,40
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,33 T
-8,80 T
-1,89 T
-2,24 T
Các ứng dụng của Google