Finance

Beta
Danh sách
B1IL34:BVMF
Bilibili Inc
18,86 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 6, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B1IL34...
Mở
19,08 R$
Cao
19,08 R$
Thấp
18,86 R$
Vốn hoá thị trường
43,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
994,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,05 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,93 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
19,08 R$
Cao
19,08 R$
Thấp
18,86 R$
Vốn hoá thị trường
43,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
994,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,05 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,93 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
11 giờ trước
Dow vượt 51.000 điểm, thị trường vẫn “khát” AI
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 ngày trước
Chứng khoán Mỹ 1/6: Phố Wall lập đỉnh nhờ công nghệ
Nhịp sống kinh doanh
Nhịp sống kinh doanh
·
10 giờ trước
Các chỉ số chứng khoán Mỹ chốt phiên tăng nhẹ
Giới thiệu về Bilibili Inc
Giám đốc điều hànhRui Chen
Số nhân viên8,42 N
Ngày thành lậpthg 12 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (CNY)
1,31 CN¥ / 1,16 CN¥
+13,40%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
7,47 T / 7,49 T
-0,27%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,34 T
7,69 T
8,32 T
7,47 T
Giá vốn hàng bán
4,66 T
4,87 T
5,24 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
4,66 T
4,87 T
5,24 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
866,41 Tr
904,54 Tr
921,06 Tr
921,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,56 T
1,66 T
1,69 T
Chi phí hoạt động
2,42 T
2,46 T
2,58 T
2,61 T
Tổng chi phí hoạt động
7,09 T
7,33 T
7,82 T
7,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,61 Tr
353,95 Tr
503,88 Tr
166,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,52 Tr
112,32 Tr
18,86 Tr
-3,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
244,64 Tr
454,64 Tr
507,89 Tr
221,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,52 Tr
524,98 Tr
560,77 Tr
221,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,36 Tr
-14,76 Tr
-6,04 Tr
19,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,77%
-3,25%
-1,19%
8,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
219,00 Tr
470,23 Tr
513,40 Tr
209,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,98%
6,12%
6,17%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,29
1,75
1,94
1,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,64 Tr
122,53 Tr
113,51 Tr
172,38 Tr
Chi phí lãi suất
-35,51 Tr
-42,14 Tr
-40,36 Tr
-39,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
66,13 Tr
80,39 Tr
73,15 Tr
133,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
288,30 Tr
935,63 Tr
1,01 T
673,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,12 Tr
-
-
-

Nghiên cứu