Finance

Danh sách
B1FC34:BVMF
Brown Forman Corp Bdr
146,85 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 8, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B1FC34...
Mở
146,85 R$
Cao
146,85 R$
Thấp
146,85 R$
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
165,41 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
117,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
290,38 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
146,85 R$
Cao
146,85 R$
Thấp
146,85 R$
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
165,41 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
117,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
290,38 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Brown-Forman Corporation is an American family-controlled publicly traded company, one of the largest in the spirits and wine business. Based in Louisville, Kentucky, it manufactures several well-known brands throughout the world, including Jack Daniel's, Old Forester, Woodford Reserve, GlenDronach, BenRiach, Glenglassaugh, Herradura, Korbel, and Chambord. Brown-Forman also owned Southern Comfort and Tuaca before selling them off in 2016. As of fiscal 2024, Brown-Forman had gross sales of $5.32 billion and net sales of $4.178 billion. The roughly 40 members of the Brown family, cousins who are descendants of founder George Garvin Brown, control more than 70% of the voting shares and in 2026 had a net worth of $10.7 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Brown Forman Corp Bdr
Giám đốc điều hànhLawson Whiting
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập1870
Trụ sở chínhLouisville, Kentucky, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
924,00 Tr
1,04 T
1,06 T
912,00 Tr
Giá vốn hàng bán
372,00 Tr
421,00 Tr
416,00 Tr
341,00 Tr
Chi phí doanh thu
372,00 Tr
421,00 Tr
416,00 Tr
341,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
316,00 Tr
316,00 Tr
307,00 Tr
357,00 Tr
Chi phí hoạt động
301,00 Tr
310,00 Tr
303,00 Tr
359,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
673,00 Tr
731,00 Tr
719,00 Tr
700,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,00 Tr
305,00 Tr
337,00 Tr
212,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
220,00 Tr
279,00 Tr
315,00 Tr
71,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
232,00 Tr
283,00 Tr
318,00 Tr
189,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 Tr
55,00 Tr
48,00 Tr
17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,73%
19,71%
15,24%
23,94%
Chi phí hoạt động khác
-15,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập ròng
170,00 Tr
224,00 Tr
267,00 Tr
54,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,40%
21,62%
25,28%
5,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,47
0,58
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-23,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
273,00 Tr
327,00 Tr
355,00 Tr
231,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google