Finance

Danh sách
B04:FRA
Boku
1,57 €
+0,64%
(+0,010) 1 ngày
8 thg 10, 08:01:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho B04...
Mở
1,57 €
Cao
1,57 €
Thấp
1,57 €
Vốn hoá thị trường
412,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 €
Số nhân viên
592
Mở
1,57 €
Cao
1,57 €
Thấp
1,57 €
Vốn hoá thị trường
412,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 €
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Boku, Inc. is a mobile payments company that allows businesses to collect online payments through both carrier billing and mobile wallets, and is headquartered in London, U.K. Boku utilizes mobile network operator data for consumers online. Boku operates in over 90 countries globally, offering a bank-grade payment system. In 2020, Boku processed over one billion billable transactions and processed over $7 billion in payments volume. Wikipedia
Giới thiệu về Boku
Giám đốc điều hànhStuart Neal
Số nhân viên592
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webboku.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,74 Tr
32,74 Tr
33,27 Tr
33,27 Tr
Giá vốn hàng bán
32,81 Tr
32,81 Tr
17,66 Tr
17,66 Tr
Chi phí doanh thu
32,81 Tr
32,81 Tr
17,66 Tr
17,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-15,22 Tr
-15,22 Tr
6,11 Tr
6,11 Tr
Chi phí hoạt động
-4,09 Tr
-4,09 Tr
12,43 Tr
12,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,72 Tr
28,72 Tr
30,09 Tr
30,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,02 Tr
4,02 Tr
3,18 Tr
3,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,50 N
8,50 N
3,06 Tr
3,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,46 Tr
4,46 Tr
6,42 Tr
6,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,96 Tr
4,96 Tr
7,18 Tr
7,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,56 Tr
2,56 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,50%
57,50%
20,35%
20,35%
Chi phí hoạt động khác
6,55 Tr
6,55 Tr
3,78 Tr
3,78 Tr
Thu nhập ròng
1,89 Tr
1,89 Tr
5,11 Tr
5,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
5,78%
15,36%
15,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí lãi suất
-112,50 N
-112,50 N
-114,50 N
-114,50 N
Chi phí lãi suất ròng
940,00 N
940,00 N
937,50 N
937,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,58 Tr
4,58 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
EBITDA
4,82 Tr
4,31 Tr
5,39 Tr
5,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,50 N
-3,50 N
2,50 N
2,50 N
Các ứng dụng của Google