Trang chủAZZA3 • BVMF
add
Azzas 2154 SA
Giá đóng cửa hôm trước
25,16 R$
Mức chênh lệch một ngày
24,52 R$ - 25,74 R$
Phạm vi một năm
21,17 R$ - 41,49 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,17 T BRL
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
5,68
Tỷ lệ cổ tức
9,84%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,26 T | -4,13% |
Chi phí hoạt động | 1,56 T | -16,75% |
Thu nhập ròng | 90,80 Tr | 235,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | 240,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,79 | -37,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 727,81 Tr | 4.546,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -320,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | 39,60% |
Tổng tài sản | 15,45 T | 1,28% |
Tổng nợ | 7,47 T | -0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,80 Tr | 235,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 983,00 Tr | 169,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -274,00 Tr | -58,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -564,40 Tr | -217,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,60 Tr | 672,35% |
Dòng tiền tự do | 595,80 Tr | 901,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
9.480