Finance

Danh sách
AZTEK:IST
Aztek Teknoloji Urunleri Ticaret AS
2,76 TRY
-1,43%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 17:31:42 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZTEK...
Mở
2,77 TRY
Cao
2,82 TRY
Thấp
2,64 TRY
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,04 Tr
Khối lượng
4,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,94 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 TRY
EPS
-0,76 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
192
Mở
2,77 TRY
Cao
2,82 TRY
Thấp
2,64 TRY
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,04 Tr
Khối lượng
4,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,94 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 TRY
EPS
-0,76 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aztek Teknoloji Urunleri Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
3,04 T
2,38 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
1,71 T
2,96 T
2,05 T
1,78 T
Chi phí doanh thu
1,71 T
2,96 T
2,05 T
1,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,65 Tr
188,94 Tr
205,76 Tr
204,72 Tr
Chi phí hoạt động
169,72 Tr
192,16 Tr
204,20 Tr
205,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
3,15 T
2,25 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,92 Tr
-110,61 Tr
127,71 Tr
108,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,12 Tr
-50,62 Tr
-71,90 Tr
-52,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-110,64 Tr
-302,35 Tr
-155,27 Tr
-169,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-128,42 Tr
-339,26 Tr
-178,06 Tr
-181,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,55 Tr
48,99 Tr
10,15 Tr
-4,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,76%
-16,20%
-6,54%
2,91%
Chi phí hoạt động khác
994,94 N
2,84 Tr
-1,56 Tr
595,40 N
Thu nhập ròng
-91,10 Tr
-352,66 Tr
-164,12 Tr
-164,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,63%
-11,59%
-6,89%
-7,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,60 Tr
39,24 Tr
75,82 Tr
22,65 Tr
Chi phí lãi suất
-193,36 Tr
-244,16 Tr
-311,37 Tr
-263,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-187,76 Tr
-204,92 Tr
-235,55 Tr
-241,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,66 Tr
-97,31 Tr
140,29 Tr
122,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-287,11 N
-541,86 N
-33,05 Tr
-2,32 Tr
Các ứng dụng của Google