Finance

Danh sách
Tại sao AZS giảm 5,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
AZS:CVE
Arizona Gold & Silver Inc
0,67 CA$
-5,63%
(-0,040) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZS...
Mở
0,71 CA$
Cao
0,71 CA$
Thấp
0,67 CA$
Vốn hoá thị trường
102,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,29 N
Khối lượng
47,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,24 Tr
Mở
0,71 CA$
Cao
0,71 CA$
Thấp
0,67 CA$
Vốn hoá thị trường
102,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,29 N
Khối lượng
47,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,24 Tr
Giới thiệu về Arizona Gold & Silver Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,32 N
137,32 N
185,27 N
150,82 N
Chi phí hoạt động
149,13 N
720,49 N
829,26 N
169,02 N
Tổng chi phí hoạt động
149,13 N
720,49 N
829,26 N
169,02 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-149,13 N
-720,49 N
-829,26 N
-169,02 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,23 N
-22,61 N
-17,98 N
-90,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-139,88 N
-686,74 N
-891,53 N
-268,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-139,88 N
-686,74 N
-891,53 N
-268,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-139,88 N
-686,74 N
-891,53 N
-268,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,24 N
16,30 N
-
-
Chi phí lãi suất
-4,25 N
-6,01 N
-5,47 N
-5,12 N
Chi phí lãi suất ròng
47,99 N
10,28 N
-5,47 N
-5,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
497,39 N
-701,96 N
-811,04 N
-150,82 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google