Finance

Danh sách
AZRM:TLV
Azorim Investment Dvlpmt nd Cnstrctn Co
1.438,00 ILA
+0,98%
(+14,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZRM...
Mở
1.424,00 ILA
Cao
1.463,00 ILA
Thấp
1.416,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,21 N
Khối lượng
137,07 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
2,27 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.530,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.346,00 ILA
EPS
1,06 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,83 Tr
Số nhân viên
117
Mở
1.424,00 ILA
Cao
1.463,00 ILA
Thấp
1.416,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,21 N
Khối lượng
137,07 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
2,27 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.530,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.346,00 ILA
EPS
1,06 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,83 Tr
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Azorim Investment Dvlpmt nd Cnstrctn Co
Giám đốc điều hànhRon Avidan
Số nhân viên117
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazorim.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
463,58 Tr
448,84 Tr
417,12 Tr
375,72 Tr
Giá vốn hàng bán
344,10 Tr
326,58 Tr
305,49 Tr
265,32 Tr
Chi phí doanh thu
344,10 Tr
326,58 Tr
305,49 Tr
265,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,76 Tr
30,34 Tr
33,31 Tr
28,94 Tr
Chi phí hoạt động
32,85 Tr
26,32 Tr
32,80 Tr
29,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
376,96 Tr
352,91 Tr
338,29 Tr
294,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,63 Tr
95,93 Tr
78,82 Tr
80,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
25,35 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,98 Tr
148,26 Tr
25,91 Tr
61,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,98 Tr
58,09 Tr
25,91 Tr
40,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,25 Tr
29,93 Tr
5,24 Tr
7,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,01%
20,19%
20,23%
12,93%
Chi phí hoạt động khác
1,10 Tr
-4,01 Tr
-508,00 N
474,00 N
Thu nhập ròng
33,74 Tr
118,33 Tr
20,67 Tr
53,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,28%
26,36%
4,95%
14,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,02 Tr
-
14,26 Tr
12,42 Tr
Chi phí lãi suất
-54,12 Tr
-69,31 Tr
-70,81 Tr
-57,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,09 Tr
-69,31 Tr
-56,55 Tr
-44,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,31 Tr
96,42 Tr
79,19 Tr
81,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google