Finance

Beta
Danh sách
AZRG:TLV
Azrieli Group Ltd
44.820,00 ILA
-4,29%
(-2.010,00) 1 ngày
1 thg 6, 17:28:17 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZRG...
Mở
46.670,00 ILA
Cao
46.870,00 ILA
Thấp
44.450,00 ILA
Vốn hoá thị trường
55,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,01 N
Khối lượng
122,19 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
170,73 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,62
Cao nhất trong 52 tuần
51.310,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
24.880,00 ILA
EPS
16,23 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,46 Tr
Số nhân viên
449
Mở
46.670,00 ILA
Cao
46.870,00 ILA
Thấp
44.450,00 ILA
Vốn hoá thị trường
55,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,01 N
Khối lượng
122,19 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
170,73 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,62
Cao nhất trong 52 tuần
51.310,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
24.880,00 ILA
EPS
16,23 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,46 Tr
Số nhân viên
449
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Azrieli Group is an Israeli real estate and holding company named after its founder David Azrieli. The company is engaged mainly in the development and management of shopping malls and office buildings in Israel. The company is traded in the Tel Aviv Stock Exchange under the symbol AZRG, and is part of the Tel Aviv 35 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Azrieli Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên449
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhTel Aviv, Quận Tel Aviv, Israel
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
949,00 Tr
973,00 Tr
1,04 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
301,00 Tr
316,00 Tr
466,00 Tr
461,00 Tr
Chi phí doanh thu
301,00 Tr
316,00 Tr
466,00 Tr
461,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,00 Tr
99,00 Tr
129,00 Tr
117,00 Tr
Chi phí hoạt động
130,00 Tr
99,00 Tr
129,00 Tr
117,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
431,00 Tr
415,00 Tr
595,00 Tr
578,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
518,00 Tr
558,00 Tr
450,00 Tr
537,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
17,00 Tr
-103,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
368,00 Tr
475,00 Tr
938,00 Tr
693,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,00 Tr
115,00 Tr
576,00 Tr
415,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
79,00 Tr
223,00 Tr
153,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,04%
16,63%
23,77%
22,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
320,00 Tr
395,00 Tr
717,00 Tr
540,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,72%
40,60%
68,61%
48,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,02
0,80
4,11
2,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,00 Tr
45,00 Tr
81,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-492,00 Tr
-505,00 Tr
-
-225,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-371,00 Tr
-460,00 Tr
81,00 Tr
-155,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
523,00 Tr
564,00 Tr
457,00 Tr
541,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu