Finance

Danh sách
AZOI34:BVMF
AutoZone
66,60 R$
+1,19%
(+0,78) 1 ngày
14 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZOI34...
Mở
66,60 R$
Cao
66,60 R$
Thấp
66,60 R$
Vốn hoá thị trường
47,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,00
Khối lượng
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,33 Tr
Số nhân viên
104 N
Mở
66,60 R$
Cao
66,60 R$
Thấp
66,60 R$
Vốn hoá thị trường
47,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,00
Khối lượng
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,33 Tr
Số nhân viên
104 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AutoZone, Inc., doing business as AutoZone, is an American retailer of aftermarket automotive parts and accessories, the largest in the United States. Founded in 1979, AutoZone has 7,140 stores across the United States, Mexico, Puerto Rico, Brazil, and the US Virgin Islands. The company is based in Memphis, Tennessee. Wikipedia
Giới thiệu về AutoZone
Giám đốc điều hànhPhilip B. Daniele
Số nhân viên104 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhMemphis, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webautozone.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
4,63 T
4,27 T
4,84 T
6,59 T
Giá vốn hàng bán
2,27 T
2,03 T
2,32 T
3,08 T
Chi phí doanh thu
2,27 T
2,03 T
2,32 T
3,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,58 T
1,54 T
1,60 T
2,20 T
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,54 T
1,60 T
2,20 T
Tổng chi phí hoạt động
3,84 T
3,58 T
3,92 T
5,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
784,20 Tr
698,46 Tr
923,76 Tr
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
677,94 Tr
591,25 Tr
813,27 Tr
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
677,94 Tr
591,25 Tr
813,27 Tr
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
147,11 Tr
122,39 Tr
171,78 Tr
236,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,70%
20,70%
21,12%
20,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
530,82 Tr
468,86 Tr
641,49 Tr
931,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,47%
10,97%
13,25%
14,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
31,04
27,63
38,07
56,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-106,27 Tr
-107,20 Tr
-110,49 Tr
-148,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-106,27 Tr
-107,20 Tr
-110,49 Tr
-148,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
932,40 Tr
854,10 Tr
1,08 T
1,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google