Finance

Beta
Danh sách
AZM:CVE
Azimut Exploration Inc
0,69 CA$
-2,82%
(-0,020) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZM...
Mở
0,72 CA$
Cao
0,75 CA$
Thấp
0,68 CA$
Vốn hoá thị trường
69,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,99 N
Khối lượng
45,10 N
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,52 CA$
EPS
0,09 CA$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,78 Tr
Mở
0,72 CA$
Cao
0,75 CA$
Thấp
0,68 CA$
Vốn hoá thị trường
69,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,99 N
Khối lượng
45,10 N
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,52 CA$
EPS
0,09 CA$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,78 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
markets.businessinsider.com
markets.businessinsider.com
·
1 ngày trước
Azimut Adopts Semi-Annual Financial Reporting
Giới thiệu về Azimut Exploration Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
96,67 N
154,46 N
122,57 N
-42,62 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,98 N
459,83 N
333,43 N
1,09 Tr
Chi phí hoạt động
248,66 N
2,48 Tr
353,36 N
1,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,66 N
2,48 Tr
353,36 N
1,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-152,00 N
-2,32 Tr
-230,79 N
-1,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00
43,66 N
49,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-160,42 N
-1,95 Tr
608,51 N
10,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-101,91 N
-2,24 Tr
-131,88 N
-1,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-456,82 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
23,42%
-
-
Chi phí hoạt động khác
13,80 N
14,48 N
6,44 N
-752,00
Thu nhập ròng
-160,42 N
-1,49 Tr
608,51 N
10,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-165,95%
-967,00%
496,48%
-24.167,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,63 N
100,61 N
75,03 N
29,32 N
Chi phí lãi suất
-1,54 N
-13,41 N
-19,77 N
-62,39 N
Chi phí lãi suất ròng
50,09 N
87,20 N
55,26 N
-33,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-126,19 N
-298,74 N
-208,48 N
-1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
19,47 N
-10,53 Tr

Nghiên cứu