Finance

Danh sách
AZM:BIT
Azimut Holding SpA
35,27 €
-1,07%
(-0,38) 1 ngày
15 thg 10, 13:41:11 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZM...
Mở
35,87 €
Cao
35,87 €
Thấp
35,15 €
Vốn hoá thị trường
5,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
515,06 N
Khối lượng
218,73 N
Cổ tức
5,67%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
40,39 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,19 €
EPS
3,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
35,87 €
Cao
35,87 €
Thấp
35,15 €
Vốn hoá thị trường
5,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
515,06 N
Khối lượng
218,73 N
Cổ tức
5,67%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
40,39 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,19 €
EPS
3,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Azimut Holding is an independent, global group in the asset management, wealth management, investment banking and fintech space, serving private and corporate clients. Azimut Holding S.p.a.is listed on the Milan Stock Exchange since July 7, 2004, and is a member of the FTSE MIB index. The Group has various companies active in the sale, management and distribution of financial and insurance products, with registered offices mainly in Italy, Australia, Brazil, Chile, China, Egypt, Ireland, Luxembourg, Mexico, Monaco, Portugal, Singapore, Switzerland, Taiwan, Turkey, UAE and USA. At the end of July 2024, total assets amounted to 103.4 billion euros. Wikipedia
Giới thiệu về Azimut Holding SpA
Giám đốc điều hànhMassimo Guiati | Giorgio Medda | Alessandro Zambotti | Gabriele Blei | Paolo Martini
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,85 € / 0,64 €
+33,11%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
0,00 / 389,10 Tr
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,99 Tr
392,88 Tr
377,85 Tr
413,39 Tr
Giá vốn hàng bán
140,69 Tr
163,62 Tr
152,91 Tr
160,46 Tr
Chi phí doanh thu
140,69 Tr
163,62 Tr
152,91 Tr
160,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,59 Tr
52,41 Tr
50,45 Tr
53,86 Tr
Chi phí hoạt động
55,70 Tr
61,90 Tr
59,25 Tr
83,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,39 Tr
225,52 Tr
212,16 Tr
244,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
193,59 Tr
167,36 Tr
165,69 Tr
169,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
197,90 Tr
146,39 Tr
167,49 Tr
165,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,90 Tr
149,54 Tr
164,46 Tr
168,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,58 Tr
1,24 Tr
36,70 Tr
40,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
0,84%
21,91%
24,71%
Chi phí hoạt động khác
1,17 Tr
2,93 Tr
-182,00 N
20,57 Tr
Thu nhập ròng
146,53 Tr
139,50 Tr
125,29 Tr
116,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,57%
35,51%
33,16%
28,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,16 Tr
-1,22 Tr
-224,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,16 Tr
-1,22 Tr
-224,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,96 Tr
2,94 Tr
2,76 Tr
3,57 Tr
EBITDA
199,53 Tr
177,08 Tr
174,67 Tr
178,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google