Finance

Danh sách
AZK:BME
Azkoyen SA
10,30 €
-0,96%
(-0,100) 1 ngày
13 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZK...
Mở
10,30 €
Cao
10,40 €
Thấp
10,30 €
Vốn hoá thị trường
254,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,80 N
Khối lượng
3,21 N
Cổ tức
9,71%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
14,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,14 €
EPS
0,63 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,30 €
Cao
10,40 €
Thấp
10,30 €
Vốn hoá thị trường
254,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,80 N
Khối lượng
3,21 N
Cổ tức
9,71%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
14,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,14 €
EPS
0,63 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Azkoyen SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazkoyen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,27 Tr
54,27 Tr
54,46 Tr
54,46 Tr
Giá vốn hàng bán
19,67 Tr
19,67 Tr
18,47 Tr
18,47 Tr
Chi phí doanh thu
19,67 Tr
19,67 Tr
18,47 Tr
18,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,32 Tr
19,32 Tr
20,29 Tr
20,29 Tr
Chi phí hoạt động
26,91 Tr
26,91 Tr
30,75 Tr
30,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,59 Tr
46,59 Tr
49,22 Tr
49,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,68 Tr
7,68 Tr
5,23 Tr
5,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 N
-20,00 N
4,00 N
4,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,11 Tr
6,11 Tr
5,06 Tr
5,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,51 Tr
7,51 Tr
5,06 Tr
5,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,95 Tr
1,95 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,99%
31,99%
27,48%
27,48%
Chi phí hoạt động khác
5,28 Tr
5,28 Tr
8,28 Tr
8,28 Tr
Thu nhập ròng
4,11 Tr
4,11 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,57%
7,57%
6,66%
6,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,50 N
36,50 N
36,00 N
36,00 N
Chi phí lãi suất
-192,00 N
-192,00 N
-228,50 N
-228,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-155,50 N
-155,50 N
-192,50 N
-192,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,31 Tr
2,31 Tr
2,18 Tr
2,18 Tr
EBITDA
8,19 Tr
8,19 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
2,00 N
500,00
500,00
Các ứng dụng của Google