Finance

Danh sách
Tại sao AZEV4 tăng 5,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
AZEV4:BVMF
Azevedo & Travassos SA Preference Shares
1,44 R$
+5,11%
(+0,070) 1 ngày
8 thg 10, 11:52:25 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZEV4...
Mở
1,40 R$
Cao
1,48 R$
Thấp
1,38 R$
Vốn hoá thị trường
417,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,24 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 R$
EPS
-22,43 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,33 Tr
Mở
1,40 R$
Cao
1,48 R$
Thấp
1,38 R$
Vốn hoá thị trường
417,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,24 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 R$
EPS
-22,43 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,33 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Azevedo & Travassos SA Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,10 Tr
102,17 Tr
148,75 Tr
182,88 Tr
Giá vốn hàng bán
92,45 Tr
76,49 Tr
121,60 Tr
157,74 Tr
Chi phí doanh thu
92,45 Tr
76,49 Tr
121,60 Tr
157,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,68 Tr
219,37 Tr
17,38 Tr
30,92 Tr
Chi phí hoạt động
479,66 Tr
-114,36 Tr
12,75 Tr
13,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
572,11 Tr
-37,87 Tr
134,35 Tr
171,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-456,01 Tr
140,04 Tr
14,40 Tr
11,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,04 Tr
-10,23 Tr
-1,91 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-505,04 Tr
-45,83 Tr
-907,00 N
-156,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-505,04 Tr
114,45 Tr
-527,00 N
-156,00 N
Chi phí thuế thu nhập
115,35 Tr
-178,00 N
-1,86 Tr
-1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,84%
0,39%
205,18%
948,08%
Chi phí hoạt động khác
261,01 Tr
-129,82 Tr
-9,10 Tr
-21,63 Tr
Thu nhập ròng
-620,39 Tr
-45,65 Tr
954,00 N
1,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-534,35%
-44,68%
0,64%
0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,00 N
91,00 N
962,00 N
Chi phí lãi suất
-
-3,38 Tr
-13,11 Tr
-12,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-3,37 Tr
-13,02 Tr
-11,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-203,91 Tr
-
-
EBITDA
-257,96 Tr
143,96 Tr
19,99 Tr
16,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
142,10 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google