Finance

Danh sách
AZE:EBR
Azelis Group NV
13,33 €
-0,52%
(-0,070) 1 ngày
19 thg 10, 09:59:07 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZE...
Mở
13,40 €
Cao
13,49 €
Thấp
13,30 €
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,13 N
Khối lượng
19,90 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 6, 2022
Chỉ số P/E
28,71
Cao nhất trong 52 tuần
13,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 €
EPS
0,46 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,92 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
13,40 €
Cao
13,49 €
Thấp
13,30 €
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,13 N
Khối lượng
19,90 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 6, 2022
Chỉ số P/E
28,71
Cao nhất trong 52 tuần
13,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,88 €
EPS
0,46 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,92 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Azelis Group is a Belgium-based distributor specializing in food ingredients and specialty chemicals, headquartered in Antwerp. It has been listed on Euronext since 2021 and has presence in Europe, the Middle East and Africa, Asia-Pacific, and the Americas. Wikipedia
Giới thiệu về Azelis Group NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazelis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
975,93 Tr
975,93 Tr
1,08 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
754,09 Tr
754,09 Tr
826,83 Tr
826,83 Tr
Chi phí doanh thu
754,09 Tr
754,09 Tr
826,83 Tr
826,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,73 Tr
130,73 Tr
136,79 Tr
136,79 Tr
Chi phí hoạt động
154,81 Tr
154,81 Tr
162,11 Tr
162,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
908,90 Tr
908,90 Tr
988,93 Tr
988,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,03 Tr
67,03 Tr
93,95 Tr
93,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,54 Tr
-3,54 Tr
-5,14 Tr
-5,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,12 Tr
27,12 Tr
60,89 Tr
60,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,79 Tr
34,79 Tr
60,89 Tr
60,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,17 Tr
13,17 Tr
17,87 Tr
17,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,55%
48,55%
29,35%
29,35%
Chi phí hoạt động khác
-4,84 Tr
-4,84 Tr
-5,89 Tr
-5,89 Tr
Thu nhập ròng
13,82 Tr
13,82 Tr
42,58 Tr
42,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
1,42%
3,93%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,18 Tr
1,18 Tr
855,00 N
855,00 N
Chi phí lãi suất
-25,88 Tr
-25,88 Tr
-26,62 Tr
-26,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,69 Tr
-24,69 Tr
-25,76 Tr
-25,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,15 Tr
11,15 Tr
10,56 Tr
10,56 Tr
EBITDA
76,79 Tr
76,79 Tr
125,15 Tr
125,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google