Finance

Danh sách
Tại sao AZ tăng 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
AZ:NASDAQ
A2Z Cust2Mate Solutions Corp
5,75 US$
+3,79%
(+0,21) 1 ngày
5,75 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 30 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AZ...
Mở
5,58 US$
Cao
5,80 US$
Thấp
5,52 US$
Vốn hoá thị trường
253,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
454,64 N
Khối lượng
403,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,97 US$
EPS
-0,79 US$
Beta
1,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,03 Tr
Số nhân viên
201
Mở
5,58 US$
Cao
5,80 US$
Thấp
5,52 US$
Vốn hoá thị trường
253,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
454,64 N
Khối lượng
403,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,97 US$
EPS
-0,79 US$
Beta
1,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,03 Tr
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A2Z Cust2Mate Solutions Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcust2mate.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AZ trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AZ trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 5,75 US$
15,00 US$ (+160,87%)
Trung bình
15,00 US$ (+160,87%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+160,87%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Northland Securities
Buy
Maintained
15,00 US$
+160,9%
08/17/2026
Daniel Kurnos
Benchmark Co.
Buy
Maintained
30,00 US$
+421,7%
01/05/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 Tr
3,65 Tr
3,32 Tr
5,90 Tr
Giá vốn hàng bán
1,02 Tr
4,88 Tr
3,18 Tr
3,39 Tr
Chi phí doanh thu
1,02 Tr
4,88 Tr
3,18 Tr
3,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,58 Tr
3,13 Tr
2,93 Tr
3,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,06 Tr
14,61 Tr
5,24 Tr
6,11 Tr
Chi phí hoạt động
4,64 Tr
17,74 Tr
8,17 Tr
10,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,66 Tr
22,62 Tr
11,34 Tr
13,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,11 Tr
-18,97 Tr
-8,03 Tr
-7,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,83 Tr
2,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,40 Tr
-17,74 Tr
-8,28 Tr
-7,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,40 Tr
-16,73 Tr
-8,28 Tr
-7,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,30 Tr
-17,49 Tr
-8,07 Tr
-7,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-84,36%
-479,68%
-243,35%
-121,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,42
-0,18
-0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
160,00 N
254,00 N
Chi phí lãi suất
-116,00 N
-256,00 N
-414,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-116,00 N
-256,00 N
-254,00 N
254,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,95 Tr
-18,91 Tr
-7,73 Tr
-7,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-548,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google