Trang chủAYT • ASX
add
Austin Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
859,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,62 N | 1.310,83% |
Chi phí hoạt động | 194,88 N | -93,79% |
Thu nhập ròng | -109,23 N | 96,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -121,88 | 99,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 Tr | 147,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,40 Tr | 279,78% |
Tổng tài sản | 12,54 Tr | 24,91% |
Tổng nợ | 201,35 N | 32,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,98 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -109,23 N | 96,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -141,27 N | -52,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -292,20 N | -11,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 917,46 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 483,99 N | 236,06% |
Dòng tiền tự do | -471,08 N | 78,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web