Finance

Danh sách
AYRWF:OTCMKTS
Ayr Wellness Inc
0,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AYRWF...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
18,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,08 N
Khối lượng
184,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
18,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,08 N
Khối lượng
184,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
1,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ayr Wellness Inc
Giám đốc điều hànhJonathan E. Sandelman
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhMiami, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2024
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
Doanh thu
117,31 Tr
114,33 Tr
113,96 Tr
107,31 Tr
Giá vốn hàng bán
-
71,32 Tr
78,11 Tr
74,49 Tr
Chi phí doanh thu
-
71,32 Tr
78,11 Tr
74,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
45,00 Tr
41,12 Tr
40,84 Tr
Chi phí hoạt động
-
57,04 Tr
53,06 Tr
52,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
128,35 Tr
131,17 Tr
127,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-14,02 Tr
-17,22 Tr
-19,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
123,00 N
144,00 N
91,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-37,40 Tr
-160,36 Tr
-43,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-34,09 Tr
-37,07 Tr
-39,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
13,11 Tr
3,85 Tr
14,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-35,06%
-2,40%
-32,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-50,63 Tr
-163,85 Tr
-57,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-44,28%
-143,78%
-53,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,33
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
58,00 N
70,00 N
74,00 N
Chi phí lãi suất
-
-20,24 Tr
-20,07 Tr
-20,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-20,19 Tr
-20,00 Tr
-20,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
12,03 Tr
11,94 Tr
11,78 Tr
EBITDA
-
5,37 Tr
2,41 Tr
1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-108,00 N
6,60 Tr
401,00 N
Các ứng dụng của Google