Finance

Danh sách
AYER:KLSE
AYER Holdings Bhd
7,70 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:07:02 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AYER...
Mở
7,60 MYR
Cao
7,75 MYR
Thấp
7,60 MYR
Vốn hoá thị trường
576,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
3,20 N
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,10 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,05
Cao nhất trong 52 tuần
7,78 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 MYR
EPS
0,96 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,85 Tr
Số nhân viên
152
Mở
7,60 MYR
Cao
7,75 MYR
Thấp
7,60 MYR
Vốn hoá thị trường
576,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
3,20 N
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,10 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,05
Cao nhất trong 52 tuần
7,78 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 MYR
EPS
0,96 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,85 Tr
Số nhân viên
152
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AYER Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên152
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webayer.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,83 Tr
62,78 Tr
42,70 Tr
51,16 Tr
Giá vốn hàng bán
24,43 Tr
25,21 Tr
19,24 Tr
25,28 Tr
Chi phí doanh thu
24,43 Tr
25,21 Tr
19,24 Tr
25,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,72 Tr
12,15 Tr
6,43 Tr
6,92 Tr
Chi phí hoạt động
6,81 Tr
9,01 Tr
7,61 Tr
8,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,25 Tr
34,22 Tr
26,85 Tr
33,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,58 Tr
28,56 Tr
15,86 Tr
17,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,72 Tr
8,05 Tr
1,90 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,81 Tr
31,53 Tr
18,88 Tr
20,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,81 Tr
31,53 Tr
18,88 Tr
20,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,76 Tr
8,87 Tr
5,35 Tr
5,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
28,13%
28,34%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,06 Tr
22,66 Tr
13,53 Tr
15,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,26%
36,09%
31,68%
30,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
-
1,13 Tr
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 N
-5,08 Tr
-2,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,52 Tr
-5,08 Tr
1,12 Tr
1,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,09 Tr
-3,14 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
EBITDA
23,67 Tr
29,51 Tr
17,04 Tr
18,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-71,00 N
-149,00 N
3,00 N
Các ứng dụng của Google