Finance

Danh sách
Tại sao AYEN tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
AYEN:IST
Ayen Enerji AS
25,06 TRY
+2,70%
(+0,66) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AYEN...
Mở
25,36 TRY
Cao
25,36 TRY
Thấp
24,16 TRY
Vốn hoá thị trường
6,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
335,29 N
Khối lượng
174,37 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,20 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
35,32
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
22,04 TRY
EPS
0,71 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,50 Tr
Số nhân viên
202
Mở
25,36 TRY
Cao
25,36 TRY
Thấp
24,16 TRY
Vốn hoá thị trường
6,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
335,29 N
Khối lượng
174,37 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,20 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
35,32
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
22,04 TRY
EPS
0,71 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,50 Tr
Số nhân viên
202
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ayen Enerji AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên202
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcUtilities
Ngành-
Trang webayen.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
2,12 T
2,01 T
1,01 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
1,60 T
1,15 T
917,63 Tr
Chi phí doanh thu
1,93 T
1,60 T
1,15 T
917,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,71 Tr
169,99 Tr
91,83 Tr
103,26 Tr
Chi phí hoạt động
69,13 Tr
155,08 Tr
92,07 Tr
99,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 T
1,76 T
1,25 T
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,47 Tr
359,24 Tr
769,33 Tr
-11,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-173,88 Tr
-182,44 Tr
-444,70 Tr
-298,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-119,78 Tr
261,96 Tr
371,95 Tr
-140,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-119,78 Tr
305,09 Tr
371,95 Tr
-141,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,48 Tr
60,96 Tr
211,79 Tr
-245,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-64,69%
23,27%
56,94%
175,27%
Chi phí hoạt động khác
-15,58 Tr
-14,91 Tr
244,38 N
-4,16 Tr
Thu nhập ròng
-193,09 Tr
174,58 Tr
101,48 Tr
114,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,78%
8,25%
5,04%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,81 Tr
189,35 Tr
123,94 Tr
137,01 Tr
Chi phí lãi suất
-153,18 Tr
-142,62 Tr
-159,26 Tr
-163,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,36 Tr
46,73 Tr
-35,32 Tr
-26,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
355,43 Tr
525,53 Tr
1,02 T
262,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google