Finance

Danh sách
AYALY:OTCMKTS
AYALA ADR
8,44 US$
-1,40%
(-0,12) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AYALY...
Mở
8,44 US$
Cao
8,44 US$
Thấp
8,44 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
3,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,34 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,42 Tr
Số nhân viên
62 N
Mở
8,44 US$
Cao
8,44 US$
Thấp
8,44 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
3,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,34 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,42 Tr
Số nhân viên
62 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ayala Corporation is a Philippine diversified conglomerate. Founded in 1834 by Domingo Ureta Roxas and Antonio de Ayala during Spanish colonial rule, it is the Philippines' oldest and largest conglomerate. The company has a portfolio of diverse business interests, including investments in retail, education, real estate, banking, telecommunications, water infrastructure, renewable energy, electronics, information technology, automotive, healthcare, management, and business process outsourcing. As of 2024, it is ranked by Forbes Global 2000 as the 5th largest corporation in the Philippines, and the 7th largest according to Fortune Southeast Asia 500 in terms of annual revenue. Wikipedia
Giới thiệu về AYALA ADR
Giám đốc điều hànhCezar P. Consing
Số nhân viên62,5 N
Ngày thành lập1834
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webayala.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,20 T
108,94 T
93,77 T
98,31 T
Giá vốn hàng bán
56,62 T
71,45 T
58,00 T
64,41 T
Chi phí doanh thu
56,62 T
71,45 T
58,00 T
64,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,75 T
14,99 T
12,07 T
10,65 T
Chi phí hoạt động
9,75 T
14,99 T
12,07 T
10,65 T
Tổng chi phí hoạt động
66,38 T
86,45 T
70,07 T
75,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,83 T
22,49 T
23,69 T
23,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,89 T
-2,48 T
983,56 Tr
1,56 T
EBT bao gồm các mục bất thường
30,15 T
31,08 T
19,20 T
17,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,74 T
21,43 T
17,44 T
17,95 T
Chi phí thuế thu nhập
2,06 T
5,32 T
2,17 T
1,86 T
Thuế suất hiệu dụng
6,84%
17,10%
11,29%
10,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,91 T
15,16 T
11,95 T
10,91 T
Biên lợi nhuận ròng
25,12%
13,92%
12,75%
11,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
35,51
18,86
18,02
16,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,95 T
9,30 T
3,11 T
3,27 T
Chi phí lãi suất
-9,93 T
-8,30 T
-10,35 T
-10,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,98 T
996,12 Tr
-7,24 T
-6,85 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,45 T
24,94 T
28,65 T
28,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-853,00 N
-123,63 Tr
9,87 Tr
-15,43 Tr
Các ứng dụng của Google