Finance

Danh sách
AYAAF:OTCMKTS
Ayala Land Inc
0,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 8, 18:38:43 UTC  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AYAAF...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
-6,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,29 T
Số nhân viên
248
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
-6,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,29 T
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ayala Land, Inc. is a Philippine real estate company that is a publicly-traded subsidiary of Ayala Corporation. Its core businesses are in strategic landbank management, residential development, retail shopping centers, corporate businesses, and hotels & resorts. Support businesses are in construction and property management. ALI also derives other income from its investment activities and sale of non-core assets. In April 2015, ALI bought a minority stake in Malaysian property developer MCT Bhd. in a ₱1.9-billion deal, that is raised to 66.3% as of 2024. Ayala Land trades under the ticker symbol "ALI" on the Philippine Stock Exchange. Ayala Land, Inc. is one of the largest property developers in the Philippines. It is a real estate developer that creates master-planned communities that promote sustainable development. Wikipedia
Giới thiệu về Ayala Land Inc
Giám đốc điều hànhBernard Vincent O. Dy
Số nhân viên248
Ngày thành lập30 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,76 T
68,38 T
37,48 T
37,49 T
Giá vốn hàng bán
21,54 T
34,77 T
21,25 T
20,87 T
Chi phí doanh thu
21,54 T
34,77 T
21,25 T
20,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,51 T
2,69 T
2,36 T
Chi phí hoạt động
3,06 T
3,16 T
3,33 T
2,43 T
Tổng chi phí hoạt động
24,60 T
37,93 T
24,58 T
23,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,16 T
30,45 T
12,90 T
14,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-652,35 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,38 T
24,34 T
8,24 T
9,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,38 T
25,90 T
8,24 T
9,62 T
Chi phí thuế thu nhập
1,81 T
4,53 T
1,54 T
1,75 T
Thuế suất hiệu dụng
17,39%
18,61%
18,71%
18,23%
Chi phí hoạt động khác
823,39 Tr
652,46 Tr
640,82 Tr
75,52 Tr
Thu nhập ròng
7,21 T
17,74 T
5,37 T
6,09 T
Biên lợi nhuận ròng
18,59%
25,94%
14,32%
16,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,64
0,38
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,78 T
-3,90 T
-4,67 T
-4,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,78 T
-3,90 T
-4,67 T
-4,57 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,75 T
33,00 T
15,48 T
16,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,47 T
-
-
Các ứng dụng của Google