Finance

Danh sách
Tại sao AYA tăng 4,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
AYA:TSE
Aya Gold & Silver Inc (Quebec)
39,03 CA$
+4,53%
(+1,69) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AYA...
Mở
38,51 CA$
Cao
39,62 CA$
Thấp
38,04 CA$
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
626,95 N
Chỉ số P/E
36,04
Cao nhất trong 52 tuần
43,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,12 CA$
EPS
1,08 CA$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,04 Tr
Số nhân viên
810
Mở
38,51 CA$
Cao
39,62 CA$
Thấp
38,04 CA$
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
626,95 N
Chỉ số P/E
36,04
Cao nhất trong 52 tuần
43,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,12 CA$
EPS
1,08 CA$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,04 Tr
Số nhân viên
810
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aya Gold & Silver Inc (Quebec)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên810
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,23 US$ / 0,35 US$
-34,29%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
96,79 Tr / 121,00 Tr
-20,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,34 Tr
75,32 Tr
117,27 Tr
96,79 Tr
Giá vốn hàng bán
32,97 Tr
32,71 Tr
33,52 Tr
33,38 Tr
Chi phí doanh thu
32,97 Tr
32,71 Tr
33,52 Tr
33,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,20 Tr
6,26 Tr
6,17 Tr
10,26 Tr
Chi phí hoạt động
6,26 Tr
6,20 Tr
6,17 Tr
10,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,23 Tr
38,92 Tr
39,69 Tr
43,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,11 Tr
36,40 Tr
77,58 Tr
53,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,00 N
-10,16 Tr
18,00 N
152,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,22 Tr
32,80 Tr
76,29 Tr
56,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,22 Tr
32,80 Tr
76,29 Tr
56,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,80 Tr
14,51 Tr
27,76 Tr
21,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,42%
44,24%
36,38%
38,00%
Chi phí hoạt động khác
61,00 N
-54,00 N
-
55,00 N
Thu nhập ròng
12,40 Tr
17,40 Tr
48,33 Tr
34,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,83%
23,10%
41,21%
35,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,12
0,33
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,31 Tr
1,14 Tr
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,68 Tr
-
-2,10 Tr
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,68 Tr
8,31 Tr
-960,00 N
-925,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,90 Tr
43,15 Tr
84,50 Tr
60,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google